antispasmodic

antispasmodic

The doctor prescribed an antispasmodic for the patient's stomach cramps.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thuốc chống co thắt: "antispasmodic" một loại thuốc được sử dụng để làm giảm hoặc ngăn ngừa các cơn co thắt , đặc biệt co thắt trơn ( dụ: trong đường tiêu hóa, tử cung, hoặc mạch máu).
  2. Tính từ:

    • tác dụng chống co thắt: "antispasmodic" dùng để mô tả một chất, thuốc hoặc phương pháp khả năng làm giảm hoặc ngăn chặn co thắt .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The doctor prescribed an antispasmodic to relieve the patient's abdominal cramps. (Bác sĩ đã một loại thuốc chống co thắt để giảm cơn đau quặn bụng của bệnh nhân.)
    • Peppermint oil is a natural antispasmodic often used for digestive issues. (Tinh dầu bạc hà một chất chống co thắt tự nhiên thường được dùng cho các vấn đề tiêu hóa.)
  • Tính từ:

    • This herbal tea has antispasmodic properties that help relax the muscles. (Loại trà thảo mộc này đặc tính chống co thắt giúp thư giãn bắp.)
    • The antispasmodic effect of the drug was noticeable within minutes. (Hiệu quả chống co thắt của thuốc đã được nhận thấy trong vòng vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antispasmodic agent": tác nhân chống co thắt.

    • Certain antispasmodic agents are used to treat irritable bowel syndrome. (Một số tác nhân chống co thắt được sử dụng để điều trị hội chứng ruột kích thích.)
  • "antispasmodic therapy": liệu pháp chống co thắt.

    • Antispasmodic therapy can be beneficial for patients with menstrual cramps. (Liệu pháp chống co thắt có thể lợi cho bệnh nhân bị đau bụng kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Antispasmodic (n, adj): giống như định nghĩa trên, không biến thể phổ biến khác.
  • Spasmolytic (n, adj): từ đồng nghĩa với "antispasmodic", thường dùng trong y học.
  • Spasmodic (adj): thuộc về co thắt, tính chất co thắt ( dụ: - ho co thắt).
Từ đồng nghĩa
  • Muscle relaxant: thuốc giãn (nhưng không hoàn toàn giống "antispasmodic" tập trung vào co thắt trơn).
  • Anticonvulsant: thuốc chống co giật (dùng cho co thắt xương, không phải trơn).
Các cụm từ liên quan
  • To act as an antispasmodic: hoạt động như một chất chống co thắt.
    • This compound acts as a potent antispasmodic in the digestive tract. (Hợp chất này hoạt động như một chất chống co thắt mạnh trong đường tiêu hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "antispasmodic".

Từ chứa "antispasmodic"