antisubmarine
Định nghĩa
Tính từ:
- Chống tàu ngầm: "Antisubmarine" dùng để chỉ các hoạt động, vũ khí, thiết bị hoặc chiến thuật được thiết kế để phòng thủ hoặc tấn công nhằm chống lại tàu ngầm của đối phương.
Ví dụ sử dụng
- (Hải quân đã triển khai công nghệ chống tàu ngầm tiên tiến để bảo vệ hạm đội.)
- (Chiến tranh chống tàu ngầm đòi hỏi huấn luyện và trang thiết bị chuyên dụng.)
- (Tàu khu trục được trang bị tên lửa chống tàu ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Antisubmarine measures": các biện pháp chống tàu ngầm, bao gồm giám sát, phát hiện và vô hiệu hóa.
- The base implemented new antisubmarine measures after the threat assessment. (Căn cứ đã thực hiện các biện pháp chống tàu ngầm mới sau đánh giá mối đe dọa.)
"Antisubmarine net": lưới chống tàu ngầm, dùng để chặn đường di chuyển của tàu ngầm trong cảng hoặc eo biển.
- An antisubmarine net was placed at the harbor entrance. (Một tấm lưới chống tàu ngầm đã được đặt ở lối vào cảng.)
Biến thể và từ gần giống
Submarine (n): tàu ngầm.
- The submarine can stay underwater for weeks. (Tàu ngầm có thể ở dưới nước hàng tuần.)
Antisubmarine warfare (n): chiến tranh chống tàu ngầm (viết tắt: ASW).
- Antisubmarine warfare is a critical component of naval defense. (Chiến tranh chống tàu ngầm là một thành phần quan trọng của phòng thủ hải quân.)
Từ đồng nghĩa
Submarine-hunting: săn tàu ngầm (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự).
- The helicopter is used for submarine-hunting missions. (Trực thăng được sử dụng cho các nhiệm vụ săn tàu ngầm.)
Anti-sub: viết tắt không chính thức của "antisubmarine".
- The ship is fitted with anti-sub torpedoes. (Con tàu được trang bị ngư lôi chống tàu ngầm.)