antisymétrique
Học thuậtThân thiện
Une fonction antisymétrique change de signe lorsque ses variables sont permutées.
Định nghĩa
- Tính từ (Mathématiques / Toán học):
- Phản đối xứng: Một tính chất trong toán học, đặc biệt trong đại số và lý thuyết quan hệ, mô tả một quan hệ mà nếu phần tử A có quan hệ với phần tử B và phần tử B có quan hệ với phần tử A, thì suy ra A và B phải là cùng một phần tử. Nó cũng có thể áp dụng cho các hàm số hoặc tenxơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une relation d'ordre est souvent antisymétrique. (Một quan hệ thứ tự thường là phản đối xứng.)
- La matrice est antisymétrique si sa transposée est égale à son opposée. (Ma trận là phản đối xứng nếu chuyển vị của nó bằng với ma trận đối của nó.)
- Cette fonction est antisymétrique par rapport à l'origine. (Hàm số này phản đối xứng đối với gốc tọa độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Propriété antisymétrique" (Tính chất phản đối xứng): Thuật ngữ chung để chỉ đặc điểm này trong các lý thuyết toán học.
- La propriété antisymétrique est fondamentale pour définir un ordre partiel. (Tính chất phản đối xứng là nền tảng để định nghĩa một thứ tự bộ phận.)
Biến thể và từ gần giống
- Antisymétrie (danh từ giống cái): Sự phản đối xứng, tính phản đối xứng.
- L'antisymétrie de la relation est vérifiée. (Tính phản đối xứng của quan hệ đã được kiểm chứng.)
- Symétrique (tính từ): Đối xứng. (Đây là khái niệm đối lập hoặc liên quan chặt chẽ).
- Asymétrique (tính từ): Bất đối xứng. (Khác với "phản đối xứng", "bất đối xứng" chỉ đơn giản là không có tính đối xứng).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong ngôn ngữ thông thường vì đây là một thuật ngữ toán học chuyên ngành. Có thể diễn giải bằng định nghĩa: "có tính chất nếu A R B và B R A thì A = B".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Une fonction antisymétrique change de signe lorsque ses variables sont permutées.
tính từ
- (toán học) phản đối xứng
- Fonction antisymétrique f de la variable xhàm phản đối xứng f của biến x