antitank
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống tăng: "antitank" mô tả bất kỳ vũ khí, thiết bị hoặc chiến thuật nào được thiết kế để chống lại xe bọc thép, đặc biệt là xe tăng. Từ này thường được dùng trong bối cảnh quân sự.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã triển khai tên lửa chống tăng để ngăn chặn bước tiến của đối phương.)
- (Vũ khí chống tăng là thiết yếu để phòng thủ trước các xe bọc thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Antitank ditch": hào chống tăng (một cái hào sâu được đào để ngăn xe tăng vượt qua).
- Soldiers dug an antitank ditch around the base. (Những người lính đã đào một hào chống tăng quanh căn cứ.)
- "Antitank gun": pháo chống tăng (một loại pháo chuyên dụng để tiêu diệt xe tăng).
- The antitank gun was mounted on a jeep for mobility. (Khẩu pháo chống tăng được gắn trên một chiếc xe jeep để cơ động.)
Biến thể và từ gần giống
- Tank (n): xe tăng (xe bọc thép chiến đấu).
- Anti-tank (adj): biến thể viết có dấu gạch nối của "antitank".
- Tank destroyer (n): xe tiêu diệt tăng (một loại xe bọc thép chuyên chống tăng).
Từ đồng nghĩa
- Armor-piercing (adj): xuyên giáp (dùng để mô tả đạn hoặc vũ khí có khả năng xuyên thủng giáp xe tăng).
- Anti-armor (adj): chống giáp (thuật ngữ tương tự nhưng bao hàm nhiều loại mục tiêu bọc thép hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "antitank", nhưng có thể dùng với động từ "use" (sử dụng):
- The troops used antitank grenades to destroy the convoy. (Quân đội đã sử dụng lựu đạn chống tăng để phá hủy đoàn xe.)
Thành ngữ liên quan
- "An antitank defense": phòng thủ chống tăng (một chiến lược hoặc hệ thống phòng thủ nhắm vào xe tăng).
- The general ordered an antitank defense along the river. (Tướng quân đã ra lệnh thiết lập phòng thủ chống tăng dọc theo con sông.)