antitauon

antitauon

An antitauon decays into other particles in a particle detector.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phản hạt tauon khối lượng rất lớn: "antitauon" một loại phản hạt lepton khối lượng rất lớn, tồn tại trong vật hạt cơ bản. phản hạt của tauon, một hạt lepton nặng hơn electron muon.
dụ sử dụng
  • (Antitauon một phản lepton nặng được nghiên cứu trong vật hạt.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra antitauon trong các thí nghiệm năng lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antitauon pair production": sự tạo cặp phản hạt tauon.

    • The process of antitauon pair production is rare in nature. (Quá trình tạo cặp antitauon rất hiếm gặp trong tự nhiên.)
  • "antitauon decay": sự phân của phản hạt tauon.

    • The antitauon decay produces other particles like neutrinos. (Sự phân của antitauon tạo ra các hạt khác như neutrino.)
Biến thể từ gần giống
  • Antitau (n): từ viết tắt hoặc biến thể của "antitauon".

    • The antitau is a key particle in lepton physics. (Antitau một hạt quan trọng trong vật lepton.)
  • Tauon (n): hạt tauon, hạt lepton nặng antitauon phản hạt của .

    • The tauon has a much larger mass than the electron. (Tauon khối lượng lớn hơn nhiều so với electron.)
Từ đồng nghĩa
  • Antilepton: phản hạt lepton (thuật ngữ chung).

    • The antitauon is a type of antilepton. (Antitauon một loại phản lepton.)
  • Antitau: phản hạt tau (viết tắt thông dụng).

    • Physicists often refer to the antitauon simply as the antitau. (Các nhà vật thường gọi antitauon đơn giản antitau.)
Các cụm từ liên quan
  • "antitauon mass": khối lượng của phản hạt tauon.

    • The antitauon mass is identical to that of the tauon. (Khối lượng của antitauon giống hệt với khối lượng của tauon.)
  • "antitauon detection": sự phát hiện phản hạt tauon.

    • Antitauon detection requires advanced particle accelerators. (Phát hiện antitauon đòi hỏi các máy gia tốc hạt tiên tiến.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này, "antitauon" thuật ngữ kỹ thuật trong vật hạt.