antithétique

Học thuật
Thân thiện
antithétique

Leurs opinions sur le sujet sont antithétiques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Văn học) Đối ngẫu: Thuộc về hoặc tính chất của phép đối ngẫu, một biện pháp tu từ đặt hai ý tưởng trái ngược nhau cạnh nhau để làm nổi bật sự tương phản.
    • (Triết học) Phản đề: Trong triết học, đặc biệtcủa Hegel, chỉ giai đoạn thứ hai trong tam đoạn luận (chính đề - phản đề - hợp đề), phủ định hoặc mâu thuẫn với chính đề.
    • Trái ngược, đối lập hoàn toàn: Chỉ hai sự vật, ý kiến hoặc đặc điểm hoàn toàn trái ngược nhau, loại trừ lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les termes "amour" et "haine" sont antithétiques. (Các từ "yêu" "ghét" là đối ngẫu.)
    • Sa position est antithétique à la mienne. (Quan điểm của anh ấy trái ngược hoàn toàn với quan điểm của tôi.)
    • Dans la dialectique hégélienne, l'idée antithétique s'oppose à la thèse. (Trong biện chứng pháp của Hegel, ý tưởng phản đề đối lập với chính đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être antithétique de/avec quelque chose": trái ngược, đối lập hoàn toàn với cái gì đó.
    • Son comportement est antithétique avec ses principes affirmés. (Hành vi của anh ta trái ngược hoàn toàn với những nguyên tắc anh ta tuyên bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Antithèse (danh từ giống cái):
    • Phép đối ngẫu, sự tương phản: Bản thân biện pháp tu từ hoặc sự đối lập được tạo ra.
      • "Riche aujourd'hui, pauvre demain" est une antithèse. ("Giàu hôm nay, nghèo ngày mai" là một phép đối ngẫu.)
    • Vật/người đối lập hoàn toàn: Điều hoặc người thể hiện sự đối lập hoàn toàn.
      • Il est l'antithèse de son frère. (Anh ấyngười đối lập hoàn toàn với anh trai mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Opposé: đối lập, trái ngược.
  • Contraire: trái ngược, phản nghĩa.
  • Contradictoire: mâu thuẫn, trái ngược (nhấn mạnh sự loại trừ lẫn nhau).
Từ trái nghĩa
  • Similaire: tương tự.
  • Identique: giống hệt, đồng nhất.
  • Complémentaire: bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau.
antithétique

Leurs opinions sur le sujet sont antithétiques.

tính từ
  1. (văn học) đối ngẫu
  2. (triết học) phản đề
  3. trái ngược