antitrades

antitrades

The pilot notes the antitrades as the plane cruises at high altitude.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: antitrades): - Gió ngược mậu dịch: luồng gió thổitầng cao khí quyển, nằm phía trên nhưng hướng ngược lại với gió mậu dịch (trade winds). Gió antitrades thường thổi từ xích đạo về phía hai cực, tạo thành một phần của hoàn lưu khí quyển toàn cầu.

dụ sử dụng
  • (Gió ngược mậu dịch rất quan trọng đối với hoàn lưu khí quyển toàn cầu.)
  • (Các nhà khí tượng học nghiên cứu gió ngược mậu dịch để hiểu các mô hình thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "upper-level antitrades": gió ngược mậu dịchtầng cao.
    • Upper-level antitrades can affect the formation of tropical storms. (Gió ngược mậu dịchtầng cao có thể ảnh hưởng đến sự hình thành bão nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Antitrade (dạng số ít): gió ngược mậu dịch (một luồng gió cụ thể).
    • An antitrade is often observed over the Pacific Ocean. (Một luồng gió ngược mậu dịch thường được quan sát thấy trên Thái Bình Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Counter-trade wind: gió đối nghịch với gió mậu dịch (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
  • Upper-level return flow: dòng chảy hồi lưutầng cao (mô tả chức năng trong hoàn lưu khí quyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "antitrades". Tuy nhiên, có thể dùng: - Blow in the opposite direction: thổi theo hướng ngược lại. - The antitrades blow in the opposite direction from the trade winds. (Gió ngược mậu dịch thổi theo hướng ngược lại với gió mậu dịch.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "antitrades". Tuy nhiên, có thể liên hệ: - Against the wind: ngược gió (ẩn dụ cho sự đối lập). - Understanding antitrades is like sailing against the wind in meteorology. (Hiểu về gió ngược mậu dịch giống như chèo thuyền ngược gió trong khí tượng học.)