antitrust legislation

antitrust legislation

The senator introduced new antitrust legislation to protect small businesses.

Định nghĩa

Antitrust legislation một cụm danh từ (noun phrase) dùng để chỉ: - Luật chống độc quyền: Một hệ thống các đạo luật được ban hành nhằm thúc đẩy cạnh tranh công bằng trên thị trường bằng cách ngăn chặn hoặc hạn chế các hành vi độc quyền, sáp nhập bất hợp pháp các hoạt động thương mại hạn chế cạnh tranh.

dụ sử dụng
  • (Luật chống độc quyền tại Hoa Kỳ bao gồm Đạo luật Sherman Đạo luật Clayton.)
  • (Chính phủ đã thi hành luật chống độc quyền để phá vỡ sự độc quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To be subject to antitrust legislation: chịu sự điều chỉnh của luật chống độc quyền.

    • Large corporations are often subject to antitrust legislation to prevent market abuse. (Các tập đoàn lớn thường chịu sự điều chỉnh của luật chống độc quyền để ngăn chặn việc lạm dụng thị trường.)
  • To violate antitrust legislation: vi phạm luật chống độc quyền.

    • The company was fined for violating antitrust legislation through price-fixing. (Công ty đã bị phạt vi phạm luật chống độc quyền thông qua việc ấn định giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Antitrust law (cụm danh từ): luật chống độc quyền (thường dùng thay thế cho "antitrust legislation").

    • Antitrust law aims to protect consumers from unfair business practices. (Luật chống độc quyền nhằm bảo vệ người tiêu dùng khỏi các hành vi kinh doanh không công bằng.)
  • Antitrust (tính từ): thuộc về chống độc quyền.

    • The antitrust policy was updated to address digital markets. (Chính sách chống độc quyền đã được cập nhật để giải quyết các thị trường kỹ thuật số.)
Từ đồng nghĩa
  • Competition law: luật cạnh tranh (thường được dùngchâu Âu nhiều quốc gia khác).
  • Monopoly law: luật chống độc quyền (ít phổ biến hơn, tập trung vào việc kiểm soát độc quyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ: - To enact antitrust legislation: ban hành luật chống độc quyền. - The parliament enacted antitrust legislation to regulate big tech. (Quốc hội đã ban hành luật chống độc quyền để quản lý các công ty công nghệ lớn.)

  • To enforce antitrust legislation: thi hành luật chống độc quyền.
    • Regulators are responsible for enforcing antitrust legislation. (Các cơ quan quản lý chịu trách nhiệm thi hành luật chống độc quyền.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể gặp: - Antitrust crackdown: chiến dịch trấn áp độc quyền (một hành động mạnh mẽ từ chính phủ). - The antitrust crackdown on the tech industry led to major fines. (Chiến dịch trấn áp độc quyền đối với ngành công nghệ đã dẫn đến các khoản phạt lớn.)