antitussive

antitussive

The doctor prescribed an antitussive syrup for the child's persistent cough.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thuốc chống ho, thuốc giảm ho: "antitussive" bất kỳ loại thuốc nào được sử dụng để ức chế hoặc làm giảm ho.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc chống ho để giúp tôi giảm cơn ho dai dẳng.)
  • (Nhiều loại thuốc chống ho không đơn chứa dextromethorphan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antitussive effect": tác dụng chống ho.
    • The antitussive effect of this medicine lasts for several hours.
      (Tác dụng chống ho của loại thuốc này kéo dài trong vài giờ.)
  • "antitussive agent": chất chống ho.
    • Codeine is a well-known antitussive agent.
      (Codeine một chất chống ho nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Antitussive (tính từ): tính chất chống ho.
    • This syrup has antitussive properties.
      (Xi- này đặc tính chống ho.)
  • Cough suppressant (danh từ): thuốc ức chế ho (từ đồng nghĩa thông dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Cough medicine: thuốc ho (thường chỉ chung, không nhất thiết chỉ chống ho).
  • Expectorant: thuốc long đờm (khác với antitussive, expectorant giúp tống đờm ra ngoài thay vì ức chế ho).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "antitussive" đây danh từ chuyên ngành y học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "antitussive".