antitypical
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến một antitype (điển hình đối lập hoặc hình mẫu đối chiếu).
Ví dụ sử dụng
- (Các đặc điểm đối lập điển hình của hai nhân vật làm nổi bật sự khác biệt cơ bản của họ.)
- (Lý thuyết này trình bày một quan điểm đối lập điển hình so với mô hình ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "antitypical relationship": mối quan hệ đối lập điển hình, thường dùng trong văn học hoặc thần học để chỉ sự tương phản giữa một nguyên mẫu và hình mẫu đối lập của nó.
- The antitypical relationship between Adam and Christ is a central theme in Christian theology. (Mối quan hệ đối lập điển hình giữa Adam và Chúa Kitô là một chủ đề trung tâm trong thần học Kitô giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Antitype (danh từ): điển hình đối lập, hình mẫu đối chiếu.
- In literature, the hero often has an antitype as a villain. (Trong văn học, người hùng thường có một hình mẫu đối lập là nhân vật phản diện.)
- Antitypically (trạng từ): một cách đối lập điển hình.
- The two artworks are antitypically arranged to emphasize contrast. (Hai tác phẩm nghệ thuật được sắp xếp một cách đối lập điển hình để nhấn mạnh sự tương phản.)
Từ đồng nghĩa
- Contrastive: mang tính tương phản.
- Oppositional: mang tính đối lập.
- Antithetical: hoàn toàn đối lập, trái ngược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "antitypical".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "antitypical". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành (văn học, thần học, triết học).