antivert

antivert

A traveler takes an antivert tablet before boarding the ferry.

Định nghĩa

Danh từ (thường được viết hoa tên thương mại): - Thuốc kháng histamine: "Antivert" tên thương mại của một loại thuốc kháng histamine, được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa chứng say tàu xe (motion sickness). Thành phần hoạt chất chính trong thuốc meclizine.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Antivert cho chứng say tàu xe nghiêm trọng của ấy.)
  • (Anh ấy đã uống một viên Antivert trước chuyến đi thuyền để ngăn ngừa buồn nôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prescribe Antivert": đơn thuốc Antivert.
    • The physician may prescribe Antivert for patients with vertigo. (Bác sĩ có thể đơn Antivert cho bệnh nhân bị chóng mặt.)
  • "to take Antivert as needed": uống Antivert khi cần thiết.
    • Passengers prone to seasickness should take Antivert as needed. (Hành khách dễ bị say sóng nên uống Antivert khi cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Antivert tên thương mại; không biến thể ngữ pháp nào khác.
  • Meclizine (n): tên hoạt chất chính của Antivert.
    • Meclizine is the active ingredient in Antivert. (Meclizine thành phần hoạt chất trong Antivert.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chống say tàu xe: thuốc dùng để ngăn ngừa hoặc giảm triệu chứng say tàu xe.
  • Thuốc kháng histamine: nhóm thuốc Antivert thuộc về, thường dùng để điều trị dị ứng say tàu xe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "antivert", đây tên thuốc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "antivert".