antivol

Học thuật
Thân thiện
antivol

Il place l'antivol sur la jante de la roue avant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thiết bị chống trộm (ở xe cộ): Một dụng cụ hoặc cơ chế được thiết kế để ngăn chặn việc trộm cắp, đặc biệtdành cho xe đạp, xe máy hoặc ô .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • N'oublie pas de mettre l'antivol sur ton vélo. (Đừng quên gắn thiết bị chống trộm vào xe đạp của con.)
    • L'antivol de direction est très efficace pour les motos. (Khóa chống trộm tay lái rất hiệu quả cho xe máy.)
    • Il plaça "l'antivol sur la jante de la roue avant". (Hắn đặt "thiết bị chống trộm trên vành bánh trước".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antivol" thường được sử dụng như một danh từ đứng độc lập, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể, có thể ngụ ý loại thiết bị cụ thể (ví dụ: khóa dây, khóa chữ U, khóa đĩa).
    • Pour ce modèle de voiture, l'antivol électronique est de série. (Đối với mẫu xe ô này, thiết bị chống trộm điện tửtrang bị tiêu chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Antivols (số nhiều): Các thiết bị chống trộm.
    • La boutique vend différents types d'antivols. (Cửa hàng bán nhiều loại thiết bị chống trộm khác nhau.)
  • Serrure (n.f): Ổ khóa (nói chung, không nhất thiết chức năng chống trộm chuyên dụng).
  • Dispositif de sécurité (n.m): Thiết bị an ninh (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Dispositif antivol: Thiết bị chống trộm (cụm từ đầy đủ, trang trọng hơn).
  • Cadenas (n.m): Khóa móc, thường dùng làm thiết bị chống trộm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "antivol" là danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "antivol".)

antivol

Il place l'antivol sur la jante de la roue avant.

danh từ giống đực
  1. thiết bị chống trộm (ở xe cộ)
    • Il plaça "l'antivol sur la jante de la roue avant" (Le Clézio)
      hắn đặt "thiết bị chống trộm trên vành bánh trước"