antofagasta

antofagasta

A large cargo ship sails into the port of Antofagasta.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Antofagasta: Một thành phố cảng nằm trên bờ biển Thái Bình Dươngmiền bắc Chile.

dụ sử dụng
  • (Antofagasta một thành phố cảng lớnmiền bắc Chile.)
  • (Nền kinh tế của Antofagasta phụ thuộc nhiều vào khai thác mỏ vận chuyển hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Antofagasta region": Vùng Antofagasta, khu vực hành chính ở Chile.

    • The Antofagasta region is known for its vast copper mines. (Vùng Antofagasta nổi tiếng với các mỏ đồng rộng lớn.)
  • "Antofagasta port": Cảng Antofagasta, cảng biển quan trọng.

    • The Antofagasta port handles exports of minerals like copper and nitrate. (Cảng Antofagasta xử lý xuất khẩu các khoáng sản như đồng nitrat.)
Biến thể từ gần giống
  • Antofagastan (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Antofagasta.
    • The Antofagastan climate is arid and dry. (Khí hậu Antofagastan khô hạn ít mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố cảng Chile: port city in Chile (mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cho danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "from Antofagasta to Patagonia": Một cụm từ chỉ phạm vi rộng lớn của Chile từ bắc xuống nam.
    • The climate varies greatly from Antofagasta to Patagonia. (Khí hậu thay đổi rất nhiều từ Antofagasta đến Patagonia.)