anton chekhov
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Anton Chekhov (1860–1904) là nhà viết kịch và nhà văn truyện ngắn người Nga. Các tác phẩm của ông tập trung vào khó khăn trong giao tiếp giữa con người với nhau, thường khắc họa những mâu thuẫn nội tâm và sự bất lực trong các mối quan hệ xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Anton Chekhov nổi tiếng với các vở kịch như "Vườn Anh đào" và "Bác Vanya".)
- (Nhiều nhà phê bình coi Anton Chekhov là bậc thầy của truyện ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chekhovian" (tính từ): thuộc về phong cách hoặc chủ đề của Anton Chekhov, thường ám chỉ sự u uất, châm biếm nhẹ nhàng, và sự chú trọng vào chi tiết tâm lý.
- The film has a Chekhovian atmosphere of quiet desperation. (Bộ phim có một bầu không khí Chekhovian của sự tuyệt vọng lặng lẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chekhov's gun (thành ngữ văn học): nguyên tắc kịch nghệ cho rằng mọi yếu tố trong câu chuyện đều phải có mục đích; nếu một khẩu súng được treo trên tường trong màn một, nó phải được bắn trong màn sau.
- The author follows Chekhov's gun by introducing the knife early in the story. (Tác giả tuân theo nguyên tắc Chekhov's gun bằng cách giới thiệu con dao từ đầu câu chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ mô tả như: nhà viết kịch Nga hiện thực, bậc thầy truyện ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng (vì đây là danh từ riêng).
Thành ngữ liên quan
- "The Chekhovian pause": khoảng lặng đầy ẩn ý trong đối thoại, thường dùng để nhấn mạnh sự ngập ngừng hoặc cảm xúc không lời.
- The director used the Chekhovian pause to heighten the tension between the characters. (Đạo diễn đã sử dụng Chekhovian pause để gia tăng căng thẳng giữa các nhân vật.)