antonine wall

antonine wall

A family walks along a path beside the remains of the Antonine Wall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tường thành Antonine: Một công trình phòng thủ dài 37 dặm (khoảng 60 km) chạy ngang qua phần hẹp nhất của miền nam Scotland, giữa cửa sông Forth (Firth of Forth) cửa sông Clyde (Firth of Clyde). Bức tường này được xây dựng vào năm 140 sau Công nguyên để đánh dấu biên giới của tỉnh Britannia thuộc Đế chế La .

dụ sử dụng
  • (Tường thành Antonine được người La xây dựng để bảo vệ lãnh thổ của họ khỏi các bộ lạc phía bắc.)
  • (Ngày nay, Tường thành Antonine một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to walk the Antonine Wall": đi dọc theo tường thành Antonine (thường dùng để chỉ hoạt động du lịch hoặc khảo cổ).
    • Many tourists enjoy walking the Antonine Wall to see the ancient Roman ruins. (Nhiều khách du lịch thích đi dọc theo Tường thành Antonine để ngắm nhìn những tàn tích La cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Antonine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Hoàng đế Antoninus Pius (người đã ra lệnh xây dựng bức tường).
    • The Antonine period of Roman history is known for its relative peace. (Thời kỳ Antonine trong lịch sử La được biết đến với sự hòa bình tương đối.)
  • Wall (danh từ): tường thành, bức tường (một công trình kiến trúc phòng thủ).
Từ đồng nghĩa
  • Roman frontier fortification: công sự biên giới La (mô tả chức năng của bức tường).
  • Hadrian's Wall: Tường thành Hadrian (một công trình tương tự nhưng nằm xa hơn về phía nam, cũng do người La xây dựng). Lưu ý: Đây một công trình khác, không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ liên quan
  • to build a wall: xây một bức tường.
    • The Romans built the Antonine Wall to defend their province. (Người La đã xây Tường thành Antonine để bảo vệ tỉnh của họ.)
  • to mark the frontier: đánh dấu biên giới.
    • The Antonine Wall marked the frontier of Roman Britain. (Tường thành Antonine đã đánh dấu biên giới của vùng Britannia thuộc La .)
Thành ngữ liên quan
  • "a wall of defense": một bức tường phòng thủ (ẩn dụ cho sự bảo vệ vững chắc).
    • The Antonine Wall acted as a wall of defense against the Picts. (Tường thành Antonine hoạt động như một bức tường phòng thủ chống lại người Pict.)