antrozous pallidus

Định nghĩa

Danh từ: Antrozous pallidus tên khoa học của một loài dơi tai to màu vàng xỉn, thường sống trong hang động. Loài này đặc điểm nổi bật đôi tai rất lớn so với kích thước cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Loài dơi thường được tìm thấy trong các hang độngvùng tây nam Hoa Kỳ.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của loài để hiểu khả năng định vị bằng tiếng vang của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antrozous pallidus population": quần thể loài dơi .
    • The Antrozous pallidus population has declined due to habitat loss. (Quần thể loài dơi Antrozous pallidus đã suy giảm do mất môi trường sống.)
  • "Antrozous pallidus habitat": môi trường sống của loài dơi .
    • Caves are the primary Antrozous pallidus habitat. (Hang động môi trường sống chính của loài dơi Antrozous pallidus.)
Biến thể từ gần giống
  • Pallid bat (danh từ): tên gọi thông thường của loài trong tiếng Anh, nghĩa "dơi nhạt màu".
    • The pallid bat is known for its large ears. (Loài dơi nhạt màu được biết đến với đôi tai lớn.)
  • Big-eared bat (danh từ): tên gọi chung cho các loài dơi tai to, bao gồm cả .
    • Big-eared bats are often found in arid regions. (Dơi tai to thường được tìm thấycác vùng khô cằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pallid bat: dơi nhạt màu (tên thông thường).
  • Desert bat: dơi sa mạc (do môi trường sống phổ biến).
Các cụm từ liên quan
  • Cave-dwelling bat: dơi sống trong hang.
    • Antrozous pallidus is a cave-dwelling bat species. (Loài Antrozous pallidus loài dơi sống trong hang.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên loài này.