anwar el-sadat

anwar el-sadat

Anwar el-Sadat signed a historic peace treaty.

Định nghĩa

Anwar el-Sadat (Danh từ riêng):
- Nhà chính trị Ai Cập: Chỉ Tổng thống Ai Cập (1918–1981), người đã đàm phán hiệp ước hòa bình với Thủ tướng Israel Menachem Begin.
- Biểu tượng hòa bình: Được biết đến với vai trò tiên phong trong tiến trình hòa bình Trung Đông, đặc biệt qua Hiệp định Trại David năm 1978.

dụ sử dụng
  • Anwar el-Sadat was awarded the Nobel Peace Prize in 1978 for his efforts in the Middle East peace process.
    (Anwar el-Sadat đã được trao Giải Nobel Hòa bình năm 1978 những nỗ lực của ông trong tiến trình hòa bình Trung Đông.)

  • The assassination of Anwar el-Sadat in 1981 shocked the world.
    (Vụ ám sát Anwar el-Sadat vào năm 1981 đã gây chấn động thế giới.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sadat peace initiative": sáng kiến hòa bình Sadat, chỉ các chính sách ngoại giao của ông.
    The Sadat peace initiative paved the way for future negotiations between Egypt and Israel.
    (Sáng kiến hòa bình Sadat đã mở đường cho các cuộc đàm phán sau này giữa Ai Cập Israel.)

  • "the Sadat era": thời kỳ Sadat, chỉ giai đoạn lịch sử khi ông làm tổng thống (1970–1981).
    The Sadat era saw significant economic reforms and a shift in Egypt's foreign policy.
    (Thời kỳ Sadat chứng kiến những cải cách kinh tế quan trọng sự thay đổi trong chính sách đối ngoại của Ai Cập.)

Biến thể từ gần giống
  • Sadat (Danh từ riêng): cách gọi tắt phổ biến.
    Sadat's legacy remains controversial in the Arab world.
    (Di sản của Sadat vẫn còn gây tranh cãi trong thế giớiRập.)

  • Anwar (Danh từ riêng): tên riêng của ông, đôi khi được dùng riêng lẻ trong ngữ cảnh lịch sử.

Từ đồng nghĩa
  • Nhà lãnh đạo Ai Cập: người đứng đầu nhà nước Ai Cập trong giai đoạn 1970–1981.
  • Người kiến tạo hòa bình: ám chỉ vai trò của ông trong việc ký kết hiệp ước hòa bình với Israel.
Các cụm từ liên quan
  • "the Camp David Accords": Hiệp định Trại David, thỏa thuận hòa bình do Sadat Begin ký kết dưới sự trung gian của Mỹ. (Hiệp định Trại David kết quả trực tiếp từ sự sẵn sàng đàm phán của Anwar el-Sadat.)
Thành ngữ liên quan
  • "to walk in the footsteps of Sadat": đi theo con đường của Sadat, nghĩa bóng theo đuổi hòa bình đối thoại. (Nhiều nhà lãnh đạo đã cố gắng đi theo con đường của Sadat, nhưng ít người thành công.)