anxiety hysteria
Định nghĩa
Anxiety hysteria là một danh từ trong tâm lý học, chỉ một dạng rối loạn tâm thần kết hợp giữa các đặc điểm của rối loạn chuyển đổi (conversion disorder) và rối loạn lo âu thần kinh (anxiety neurosis). Người mắc chứng này thường biểu hiện các triệu chứng lo âu nghiêm trọng kèm theo các biểu hiện cơ thể không có nguyên nhân thực thể.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng anxiety hysteria sau khi có cả triệu chứng cơ thể và nỗi sợ hãi dữ dội.)
- (Anxiety hysteria thường liên quan đến tình trạng tê liệt đột ngột hoặc mất cảm giác do căng thẳng gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong các văn bản chuyên ngành, "anxiety hysteria" có thể được dùng để phân biệt với các dạng rối loạn lo âu khác, nhấn mạnh yếu tố chuyển đổi (ví dụ như đau bụng, khó thở) mà không có tổn thương thực thể.
- The concept of anxiety hysteria was historically used to describe cases where psychological distress manifests as physical symptoms. (Khái niệm anxiety hysteria trong lịch sử được dùng để mô tả các trường hợp căng thẳng tâm lý biểu hiện thành triệu chứng cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Hysterical anxiety (danh từ): một thuật ngữ tương tự, thường được dùng thay thế trong một số tài liệu.
- Conversion disorder (danh từ): rối loạn chuyển đổi, một thành phần của anxiety hysteria.
- Anxiety neurosis (danh từ): rối loạn lo âu thần kinh, thành phần khác của anxiety hysteria.
Từ đồng nghĩa
- Psychosomatic anxiety: lo âu tâm thể (nhấn mạnh yếu tố cơ thể).
- Somatized anxiety: lo âu hóa cơ thể (chỉ sự chuyển đổi cảm xúc thành triệu chứng cơ thể).
Các cụm từ liên quan
To suffer from anxiety hysteria: mắc chứng anxiety hysteria.
- She suffered from anxiety hysteria after a traumatic event. (Cô ấy mắc chứng anxiety hysteria sau một sự kiện đau buồn.)
To be diagnosed with anxiety hysteria: được chẩn đoán mắc chứng anxiety hysteria.
- He was diagnosed with anxiety hysteria during his psychiatric evaluation. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng anxiety hysteria trong quá trình đánh giá tâm thần.)
Thành ngữ liên quan
- To have an anxiety attack: lên cơn lo âu (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, nhưng có thể liên quan đến triệu chứng của anxiety hysteria).
- She had an anxiety attack that left her unable to move. (Cô ấy lên cơn lo âu khiến cô không thể cử động.)