anxiety neurosis

anxiety neurosis

A patient discusses feelings of anxiety neurosis with a therapist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh lo âu thần kinh: "anxiety neurosis" một thuật ngữ tâm thần học , dùng để chỉ một loại rối loạn thần kinh đặc trưng bởi sự lo âu lan tỏa (diffuse anxiety) thường đi kèm với các biểu hiện cơ thể (somatic manifestations) của nỗi sợ hãi, như tim đập nhanh, đổ mồ hôi, run rẩy, hoặc khó thở.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh lo âu thần kinh sau khi trải qua lo lắng liên tục các triệu chứng cơ thể như run rẩy đổ mồ hôi.)
  • (Bệnh lo âu thần kinh có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày của một người, khiến họ khó tập trung hoặc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anxiety neurosis" vs. "anxiety disorder": Trong tâm thần học hiện đại, thuật ngữ "anxiety neurosis" đã ít được sử dụng, thay vào đó "anxiety disorder" (rối loạn lo âu), nhưng "anxiety neurosis" vẫn xuất hiện trong các văn bản y khoa hoặc tài liệu tâm lý học lịch sử.
    • While modern psychiatry prefers the term "generalized anxiety disorder," older texts often refer to "anxiety neurosis." (Trong khi tâm thần học hiện đại ưa dùng thuật ngữ "rối loạn lo âu lan tỏa", các văn bản thường nhắc đến "bệnh lo âu thần kinh".)
Biến thể từ gần giống
  • Anxiety (n): sự lo âu, nỗi lo lắng (khái niệm chung hơn).
    • She feels a lot of anxiety before exams. ( ấy cảm thấy rất lo âu trước các kỳ thi.)
  • Neurosis (n): chứng loạn thần kinh, một nhóm các rối loạn tâm thần không làm mất khả năng nhận thức thực tế nhưng gây đau khổ đáng kể.
    • Neurosis often involves persistent patterns of anxiety or depression. (Chứng loạn thần kinh thường liên quan đến các mô hình lo âu hoặc trầm cảm dai dẳng.)
  • Anxious (adj): lo lắng, bồn chồn.
    • He felt anxious about the interview. (Anh ấy cảm thấy lo lắng về buổi phỏng vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxiety disorder: rối loạn lo âu (thuật ngữ hiện đại hơn).
  • Generalized anxiety disorder (GAD): rối loạn lo âu lan tỏa (một dạng cụ thể của rối loạn lo âu).
Các cụm từ liên quan
  • Chronic anxiety neurosis: bệnh lo âu thần kinh mãn tính.
    • Chronic anxiety neurosis requires long-term therapy and medication. (Bệnh lo âu thần kinh mãn tính cần liệu pháp thuốc điều trị lâu dài.)
Thành ngữ liên quan
  • To suffer from anxiety neurosis: mắc bệnh lo âu thần kinh.
    • Many soldiers returning from war suffer from anxiety neurosis. (Nhiều binh sĩ trở về từ chiến tranh mắc bệnh lo âu thần kinh.)