anxiolytic drug
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc giải lo âu: "Anxiolytic drug" là một loại thuốc an thần được sử dụng để làm giảm lo âu, căng thẳng và sự cáu kỉnh. Thuốc này tác động lên hệ thần kinh trung ương để tạo ra hiệu quả thư giãn và bình tĩnh.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một loại thuốc giải lo âu để giúp bệnh nhân kiểm soát sự lo lắng của cô ấy.)
- (Thuốc giải lo âu thường được sử dụng để điều trị ngắn hạn các rối loạn lo âu nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on an anxiolytic drug": đang dùng thuốc giải lo âu.
- He has been on an anxiolytic drug for several weeks to cope with panic attacks. (Anh ấy đã dùng thuốc giải lo âu trong vài tuần để đối phó với các cơn hoảng loạn.)
"anxiolytic drug therapy": liệu pháp dùng thuốc giải lo âu.
- Anxiolytic drug therapy is often combined with cognitive behavioral therapy for best results. (Liệu pháp dùng thuốc giải lo âu thường được kết hợp với liệu pháp hành vi nhận thức để đạt kết quả tốt nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Anxiolytic (adj, n): thuộc về giải lo âu; thuốc giải lo âu (dạng rút gọn).
- This medication has anxiolytic properties. (Thuốc này có đặc tính giải lo âu.)
- Anxiety (n): sự lo âu.
- Chronic anxiety can be debilitating without proper treatment. (Lo âu mãn tính có thể gây suy nhược nếu không được điều trị đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
- Tranquilizer: thuốc an thần.
- Anti-anxiety medication: thuốc chống lo âu.
- Sedative: thuốc an thần nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Calm down: làm dịu, trấn tĩnh.
- The anxiolytic drug helps calm down the patient's racing thoughts. (Thuốc giải lo âu giúp làm dịu những suy nghĩ hỗn loạn của bệnh nhân.)
- Take the edge off: giảm bớt căng thẳng.
- This anxiolytic drug can take the edge off before a stressful event. (Thuốc giải lo âu này có thể giảm bớt căng thẳng trước một sự kiện căng thẳng.)
Thành ngữ liên quan
- On edge: căng thẳng, lo lắng.
- Without the anxiolytic drug, she feels constantly on edge. (Nếu không có thuốc giải lo âu, cô ấy luôn cảm thấy căng thẳng.)
- Nerve-wracking: làm căng thẳng thần kinh.
- The anxiolytic drug made the nerve-wracking exam more manageable. (Thuốc giải lo âu khiến kỳ thi căng thẳng thần kinh trở nên dễ chịu hơn.)