anyplace

anyplace

You can find this food anyplace in the city.

Định nghĩa
  • Trạng từ: "anyplace" một từ không trang trọng (informal) có nghĩa bất cứ nơi nào, bất kỳ đâu, hoặc đến bất kỳ đâu. được dùng thay thế cho "anywhere" trong văn nói hoặc văn viết thân mật.
dụ sử dụng
  • (Bạn có thể ngồi bất cứ nơi nào bạn thích.)
  • (Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mìnhbất kỳ đâu trong nhà.)
  • ( ấy nói ấy sẽ đi bất cứ nơi nào với anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anyplace else": bất cứ nơi nào khác.
    • This restaurant is better than anyplace else in town. (Nhà hàng này tốt hơn bất cứ nơi nào khác trong thị trấn.)
  • "just anyplace": chỉ bất kỳ nơi nào (mang nghĩa không quan trọng địa điểm).
    • Don't throw your trash just anyplace; use the bin. (Đừng vứt rác của bạn chỉ bất kỳ nơi nào; hãy dùng thùng rác.)
Biến thể từ gần giống
  • Anywhere (trạng từ): bất cứ nơi nào (trang trọng hơn, phổ biến hơn).
    • You can find this food anywhere. (Bạn có thể tìm thấy món ăn nàybất cứ đâu.)
  • Everyplace (trạng từ): mọi nơi (cũng không trang trọng).
    • I looked everyplace for my wallet. (Tôi đã tìm mọi nơi cho của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Anywhere: bất cứ nơi nào (từ đồng nghĩa chính, trang trọng hơn).
  • Everywhere: mọi nơi (nhấn mạnh phạm vi toàn bộ).
  • Somewhere: một nơi nào đó (khác nghĩa, nhưng liên quan đến vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "anyplace". Tuy nhiên, thường kết hợp với các động từ chỉ chuyển động hoặc vị trí như: (đi bất cứ nơi nào), (ở bất cứ nơi nào), (đặt bất cứ nơi nào).
Thành ngữ liên quan
  • Anyplace but here: bất cứ nơi nào trừ đây.
    • I'd rather be anyplace but here right now. (Tôi thàbất cứ nơi nào trừ đây ngay bây giờ.)
  • Anyplace you go: bất cứ nơi nào bạn đến.
    • Anyplace you go, I'll follow. (Bất cứ nơi nào bạn đến, tôi sẽ theo.)