anémiant

Học thuật
Thân thiện
anémiant

Ce médicament a un effet anémiant sur certains patients.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm thiếu máu, gây thiếu máu: Chỉ tính chất của một yếu tố, chất, hoặc tác nhân khả năng gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu máu (anémie).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce médicament a des effets anémiants. (Thuốc này những tác dụng làm thiếu máu.)
    • Une carence en fer est un facteur anémiant. (Thiếu sắtmột yếu tố gây thiếu máu.)
    • Les radiations peuvent avoir un effet anémiant sur l'organisme. (Bức xạ có thể tác động gây thiếu máu lên cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "propriété anémiante": đặc tính gây thiếu máu.

    • L'étude a confirmé la propriété anémiante de cette substance. (Nghiên cứu đã xác nhận đặc tính gây thiếu máu của chất này.)
  • "agent anémiant": tác nhân gây thiếu máu.

    • Ce parasite est un agent anémiant connu. (Ký sinh trùng nàymột tác nhân gây thiếu máu đã được biết đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Anémie (danh từ): bệnh thiếu máu.

    • Elle souffre d'anémie. ( ấy bị bệnh thiếu máu.)
  • Anémié, anémiée (tính từ): bị thiếu máu.

    • Le patient semble anémié. (Bệnh nhân có vẻ bị thiếu máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Qui provoque l'anémie: gây ra bệnh thiếu máu.
  • Qui entraîne une anémie: dẫn đến tình trạng thiếu máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ 'anémiant')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'anémiant')

anémiant

Ce médicament a un effet anémiant sur certains patients.

tính từ
  1. làm thiếu máu, gây thiếu máu