anémone

Học thuật
Thân thiện
anémone

Une anémone de mer flotte doucement dans l'eau claire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Cỏ chân ngỗng: Chỉ một loài thực vật hoa thuộc họ Mao lương, thường hoa màu sắc rực rỡ mọc từ củ.
    • (Động vật học) Hải quỳ: Chỉ một loài động vật không xương sống sốngbiển, thân hình ống các xúc tu quanh miệng, thường bám vào đá hoặc san hô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les anémones fleurissent au printemps dans les sous-bois. (Hoa cỏ chân ngỗng nở vào mùa xuân trong các khu rừng thưa.)
    • J'ai observé une belle anémone de mer rouge dans l'aquarium. (Tôi đã quan sát một con hải quỳ biển màu đỏ rất đẹp trong bể .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anémone des bois": cỏ chân ngỗng rừng, một loài hoa dại phổ biến.

    • L'anémone des bois est une fleur délicate et éphémère. (Cỏ chân ngỗng rừngmột loài hoa mỏng manh chóng tàn.)
  • "anémone sylvie": tên gọi khác của cỏ chân ngỗng xanh.

    • L'anémone sylvie tapisse le sol de bleu au printemps. (Cỏ chân ngỗng xanh phủ một thảm màu xanh lam trên mặt đất vào mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Anémone de mer (cụm danh từ giống cái): hải quỳ. Đâymột cụm từ cố định để phân biệt với loài thực vật.
    • Les anémones de mer font partie du même groupe que les coraux et les méduses. (Hải quỳ thuộc cùng nhóm với san hô sứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Fleur des bois (cho nghĩa thực vật): hoa rừng.
  • Actinie (cho nghĩa động vật): hải quỳ (tên gọi khoa học thông dụng).
Thành ngữ liên quan
  • Être vif comme une anémone: Nhanh nhẹn như hải quỳ (thành ngữ ít phổ biến, dùng để miêu tả sự nhanh nhạy, hải quỳ có thể thu xúc tu lại rất nhanh).
    • Ce gardien de but est vif comme une anémone. (Thủ môn này nhanh nhẹn như một con hải quỳ.)
anémone

Une anémone de mer flotte doucement dans l'eau claire.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cỏ chân ngỗng
    • anémone de mer
      (động vật học) hải quỳ