anéroïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc mô tả một loại dụng cụ đo áp suất không sử dụng chất lỏng: Từ này đặc biệt dùng để mô tả một loại áp kế hoạt động dựa trên sự biến dạng của một hộp kim loại chân không thay vì sử dụng cột chất lỏng (như thủy ngân).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le baromètre anéroïde est plus portable que le baromètre à mercure. (Khí áp kế hộp dễ mang theo hơn khí áp kế thủy ngân.)
- Cette montre de montagne intègre un altimètre anéroïde. (Chiếc đồng hồ leo núi này có tích hợp một cao độ kế hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "anéroïde" hầu như luôn đi kèm với danh từ chỉ một loại dụng cụ đo lường cụ thể, chủ yếu là baromètre (khí áp kế) hoặc altimètre (cao độ kế). Nó hiếm khi được sử dụng độc lập.
- La lecture sur le cadran du baromètre anéroïde indique une chute de pression. (Chỉ số trên mặt số của khí áp kế hộp cho thấy áp suất đang giảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Baromètre anéroïde (cụm danh từ): Khí áp kế hộp, áp kế hộp. Đây là cách dùng phổ biến nhất.
- Capsule anéroïde (cụm danh từ): Hộp chân không, là bộ phận chính cảm biến áp suất bên trong dụng cụ.
Từ đồng nghĩa
- À capsule métallique (cụm tính từ): (Có) hộp kim loại. Cách mô tả chức năng tương tự.
- Sans liquide (cụm tính từ): Không dùng chất lỏng. Cách mô tả đặc điểm cấu tạo.
Lưu ý về từ nguyên và sử dụng
- Từ "anéroïde" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: (không) + (chất lỏng, ẩm ướt). Nghĩa đen là "không có chất lỏng", mô tả chính xác điểm khác biệt cơ bản của loại dụng cụ này so với áp kế thủy ngân truyền thống.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương học thuật là "hộp" (trong "khí áp kế hộp") hoặc có thể dịch mô tả là "không chất lỏng". Từ này là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành vật lý và khí tượng.
tính từ
- (Baromètre anéroide) (vật lý học) khí áp kế hộp