aortic plexus
Định nghĩa
Danh từ:
- Đám rối động mạch chủ: "aortic plexus" là một đám rối (mạng lưới) các hạch bạch huyết nằm ở phần dưới của động mạch chủ bụng. Đây là một cấu trúc giải phẫu thuộc hệ bạch huyết, có vai trò trong việc dẫn lưu và lọc bạch huyết từ các cơ quan trong ổ bụng.
Ví dụ sử dụng
- (Đám rối động mạch chủ nằm gần phần dưới của động mạch chủ bụng.)
- (Các bác sĩ phẫu thuật phải cẩn thận để tránh làm tổn thương đám rối động mạch chủ trong các thủ thuật vùng bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lymph nodes of the aortic plexus": các hạch bạch huyết của đám rối động mạch chủ.
- The lymph nodes of the aortic plexus filter lymphatic fluid from the lower abdomen. (Các hạch bạch huyết của đám rối động mạch chủ lọc dịch bạch huyết từ vùng bụng dưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Aortic (tính từ): thuộc về động mạch chủ.
- The aortic valve is a crucial part of the heart. (Van động mạch chủ là một phần quan trọng của tim.)
- Plexus (danh từ): đám rối (mạng lưới thần kinh hoặc mạch máu).
- The brachial plexus supplies nerves to the arm. (Đám rối thần kinh cánh tay cung cấp dây thần kinh cho cánh tay.)
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, có thể diễn giải là "mạng lưới hạch bạch huyết động mạch chủ" hoặc "đám rối hạch động mạch chủ".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ liên quan vì đây là thuật ngữ giải phẫu học.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)