aoûtement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hóa gỗ của cành non: Quá trình sinh lý thực vật trong đó các cành non của cây bắt đầu trưởng thành, trở nên cứng cáp và hóa gỗ, thường diễn ra vào cuối mùa hè, chuẩn bị cho mùa đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'aoûtement des rameaux est essentiel pour la résistance de l'arbuste à l'hiver. (Sự hóa gỗ của các cành non là điều cần thiết để cây bụi chống chịu được mùa đông.)
- Le jardinier observe l'aoûtement pour savoir si ses plantes sont prêtes pour la saison froide. (Người làm vườn quan sát sự hóa gỗ để biết cây của mình đã sẵn sàng cho mùa lạnh chưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en période d'aoûtement": trong giai đoạn hóa gỗ.
- Il ne faut pas tailler les haies en période d'aoûtement. (Không nên cắt tỉa hàng rào cây trong giai đoạn hóa gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Aoûter (động từ): hóa gỗ (nói về cành non).
- Les nouvelles pousses commencent à aoûter. (Các chồi non bắt đầu hóa gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Lignification (danh từ giống cái): sự hóa gỗ, sự tạo gỗ (thuật ngữ chung hơn trong sinh học thực vật).
- Maturation des rameaux (cụm từ): sự trưởng thành của cành non.
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tên tháng "août" (tháng Tám) trong tiếng Pháp, vì hiện tượng này thường xảy ra vào khoảng thời gian này trong năm ở các vùng ôn đới. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực làm vườn, lâm nghiệp và sinh học thực vật.
danh từ giống đực
- sự hóa gỗ cành non (vào tháng tám)