aoûtien

Học thuật
Thân thiện
aoûtien

Un touriste aoûtien se promène sur la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đi nghỉ mát tháng Tám: Chỉ một người đi nghỉvào tháng Tám, tháng nghỉ lễ phổ biếnPháp.
    • Người tháng Tám ở lại Paris, người tháng Tám ở lại thành phố (không đi nghỉ mát): Chỉ một người ở lại thành phố (thường là Paris) trong tháng Tám, trong khi nhiều người khác đi nghỉ mát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les rues sont vides, seuls quelques aoûtiens sont encore là. (Các con phố vắng tanh, chỉ còn vài người ở lại thành phố tháng Tám.)
    • En août, il se sent un peu aoûtien car il ne part pas en vacances. (Vào tháng Tám, anh ấy cảm thấy mình hơi giống một người ở lại thành phố anh ấy không đi nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái hài hước hoặc mỉa mai nhẹ, dùng để chỉ sự khác biệt hoặc đơn độc của những người không tham gia vào kỳ nghỉ tập thể tháng Tám.
    • Le vrai Paris se révèle aux yeux des aoûtiens. (Paris thực sự lộ ra trước mắt những người ở lại tháng Tám.)
Biến thể từ gần giống
  • Aoûtienne (n.f): Danh từ giống cái của "aoûtien".
    • Elle est une aoûtienne fidèle, elle adore Paris en août. ( ấymột người ở lại thành phố tháng Tám trung thành, ấy yêu Paris vào tháng Tám.)
Từ đồng nghĩa
  • Reste-en-ville (n.m): Người ở lại thành phố (nghỉ hè).
  • Non-partant (n.m): Người không đi (nghỉ).
Từ trái nghĩa
  • Juillettiste (n.m/f): Người đi nghỉ mát tháng Bảy.
aoûtien

Un touriste aoûtien se promène sur la plage.

danh từ giống đực
  1. người đi nghỉ mát tháng tám
  2. người tháng tám ở lại Pari, người tháng tám ở lại thành phố (không đi nghỉ mát)