apathetically

apathetically

She watches the television apathetically from the sofa.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thờ ơ, lãnh đạm, không cảm xúc hoặc hứng thú.

dụ sử dụng
  • ( ấy cư xử một cách thờ ơ những ngày này.)
  • (Anh ấy lắng nghe một cách lãnh đạm lời giải thích của giáo viên.)
  • (Đám đông phản ứng một cách thờ ơ trước thông báo.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to respond apathetically to something": phản ứng thờ ơ với điều đó.
    • The public responded apathetically to the charity appeal. (Công chúng phản ứng thờ ơ với lời kêu gọi từ thiện.)
  • "to live apathetically": sống một cách thờ ơ, không mục đích.
    • After the loss, he began to live apathetically. (Sau mất mát, anh ấy bắt đầu sống một cách thờ ơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Apathetic (tính từ): thờ ơ, lãnh đạm.
    • He is apathetic about his studies. (Anh ấy thờ ơ với việc học.)
  • Apathy (danh từ): sự thờ ơ, lãnh đạm.
    • The apathy of the voters was concerning. (Sự thờ ơ của cử tri thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Indifferently: một cách thờ ơ, không quan tâm.
  • Unenthusiastically: một cách thiếu nhiệt tình.
  • Passively: một cách thụ động, không phản ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To go through the motions: làm việc đó một cách máy móc, không cảm xúc.
    • He just goes through the motions at work apathetically. (Anh ấy chỉ làm việc một cách máy móc, thờ ơ.)
Thành ngữ liên quan
  • To not give a damn: không quan tâm chút nào (cảm xúc mạnh hơn "apathetically").
    • She doesn't give a damn about the project, so she works apathetically. ( ấy chẳng quan tâm đến dự án, nên làm việc một cách thờ ơ.)