apathetically
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thờ ơ, lãnh đạm, không có cảm xúc hoặc hứng thú.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cư xử một cách thờ ơ những ngày này.)
- (Anh ấy lắng nghe một cách lãnh đạm lời giải thích của giáo viên.)
- (Đám đông phản ứng một cách thờ ơ trước thông báo.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to respond apathetically to something": phản ứng thờ ơ với điều gì đó.
- The public responded apathetically to the charity appeal. (Công chúng phản ứng thờ ơ với lời kêu gọi từ thiện.)
- "to live apathetically": sống một cách thờ ơ, không mục đích.
- After the loss, he began to live apathetically. (Sau mất mát, anh ấy bắt đầu sống một cách thờ ơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Apathetic (tính từ): thờ ơ, lãnh đạm.
- He is apathetic about his studies. (Anh ấy thờ ơ với việc học.)
- Apathy (danh từ): sự thờ ơ, lãnh đạm.
- The apathy of the voters was concerning. (Sự thờ ơ của cử tri thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Indifferently: một cách thờ ơ, không quan tâm.
- Unenthusiastically: một cách thiếu nhiệt tình.
- Passively: một cách thụ động, không phản ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To go through the motions: làm việc gì đó một cách máy móc, không có cảm xúc.
- He just goes through the motions at work apathetically. (Anh ấy chỉ làm việc một cách máy móc, thờ ơ.)
Thành ngữ liên quan
- To not give a damn: không quan tâm chút nào (cảm xúc mạnh hơn "apathetically").
- She doesn't give a damn about the project, so she works apathetically. (Cô ấy chẳng quan tâm đến dự án, nên làm việc một cách thờ ơ.)