apatosaurus

apatosaurus

A young apatosaurus grazes on tall ferns in a prehistoric forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Khủng long Apatosaurus: "apatosaurus" một loài khủng long ăn thực vật, bốn chân, kích thước khổng lồ, phổ biếnBắc Mỹ vào cuối kỷ Jura. Đây một trong những loài khủng long dài nhất nặng nhất từng sống trên Trái Đất.

dụ sử dụng
  • (Khủng long apatosaurus một người khổng lồ hiền lành từng lang thang trong các khu rừngBắc Mỹ.)
  • (Hóa thạch của một con khủng long apatosaurus đã được phát hiệnColorado.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apatosaurus" thường bị nhầm lẫn với "Brontosaurus" trong văn hóa đại chúng, nhưng thực tế chúng hai chi khủng long khác nhau.
    • Many people think the apatosaurus is the same as the brontosaurus, but scientists have clarified the difference. (Nhiều người nghĩ khủng long apatosaurus giống với brontosaurus, nhưng các nhà khoa học đã làm sự khác biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Apatosaur (n): một biến thể ngắn gọn của "apatosaurus", thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
    • The apatosaur had a long neck and tail. (Khủng long apatosaur cổ đuôi dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauropod: nhóm khủng long bốn chân ăn thực vật, trong đó apatosaurus một thành viên.
  • Brontosaurus: một chi khủng long tương tự, thường bị nhầm với apatosaurus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "apatosaurus".
Thành ngữ liên quan
  • "Dinosaur-sized": mang nghĩa bóng, chỉ một thứ đó cực kỳ lớn hoặc cổ xưa.
    • His appetite is apatosaurus-sized; he ate the whole pizza by himself. (Cảm giác thèm ăn của anh ấy lớn như khủng long apatosaurus; anh ấy đã ăn hết cả cái bánh pizza một mình.)