ape-man
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được cho là do vượn nuôi lớn: "ape-man" chỉ một người (thường là trong giả thuyết hoặc truyền thuyết) được cho là đã được vượn nuôi dưỡng từ nhỏ, không có tiếp xúc với xã hội loài người.
- Sinh vật trung gian giữa vượn và người: Trong cổ sinh vật học, "ape-man" từng được dùng để chỉ các sinh vật giả định được cho là dạng trung gian tiến hóa giữa vượn cổ và con người hiện đại (ví dụ như người vượn phương Nam - Australopithecus).
Ví dụ sử dụng
Người do vượn nuôi lớn:
- The legend of the ape-man raised by gorillas has fascinated many researchers. (Huyền thoại về người vượn được khỉ đột nuôi lớn đã thu hút nhiều nhà nghiên cứu.)
Sinh vật trung gian:
- The term "ape-man" was used in the 19th century to describe what scientists thought was a missing link. (Thuật ngữ "người vượn" được sử dụng vào thế kỷ 19 để mô tả thứ mà các nhà khoa học cho là mắt xích còn thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an ape-man": mang tính chất hoặc hành vi giống vượn, thường dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc so sánh.
- His brutish behavior made him seem like an ape-man. (Hành vi thô bạo của anh ta khiến anh ta trông như một người vượn.)
Biến thể và từ gần giống
Ape (n): vượn (động vật linh trưởng không đuôi).
- The ape swung from tree to tree. (Con vượn đu từ cây này sang cây khác.)
Man-ape (n): người vượn (từ đồng nghĩa, thường dùng trong cổ sinh vật học).
- Fossils of man-apes have been found in Africa. (Hóa thạch của người vượn đã được tìm thấy ở châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
- Missing link: mắt xích còn thiếu (dùng trong thuyết tiến hóa).
- Caveman: người hang động (thường mang nghĩa thô lỗ, nguyên thủy).
- Feral child: trẻ hoang dã (chỉ trẻ em bị bỏ rơi và sống trong tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "ape-man".
Thành ngữ liên quan
- To act like an ape-man: hành xử thô lỗ, man rợ.
- Stop acting like an ape-man and use your manners! (Đừng hành xử như người vượn nữa và hãy dùng phép lịch sự đi!)