apelike

apelike

The child made an apelike face in the mirror.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống vượn, như khỉ: "apelike" mô tả một người hoặc vật ngoại hình hoặc hành vi giống với loài vượn hoặc khỉ.
    • Hay bắt chước một cách nô lệ: Từ này cũng chỉ việc ai đó bắt chước người khác một cách thiếu sáng tạo, giống như cách vượn hay khỉ thường bắt chước.
dụ sử dụng
  • (Dáng điệu giống vượn của anh ấy khiến anh ta trông vụng về.)
  • (Sự bắt chước giống vượn của diễn viên đối với người nổi tiếng vừa buồn cười vừa xúc phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apelike behavior": hành vi giống vượn, thường dùng để chỉ những hành động thô lỗ hoặc thiếu suy nghĩ.

    • His apelike behavior at the party embarrassed everyone. (Hành vi giống vượn của anh ta tại bữa tiệc đã làm mọi người xấu hổ.)
  • "apelike features": các đặc điểm giống vượn, như cánh tay dài, trán thấp hoặc lông trên cơ thể.

    • The artist exaggerated the subject's apelike features in the caricature. (Người họa sĩ đã phóng đại các đặc điểm giống vượn của người mẫu trong bức tranh biếm họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ape (danh từ): vượn, khỉ lớn.

    • The ape swung from tree to tree. (Con vượn đu từ cây này sang cây khác.)
  • Ape-like (cách viết khác): có thể viết dấu gạch nối hoặc không, nghĩa giống nhau.

    • His ape-like hands were strong and hairy. (Đôi tay giống vượn của anh ta rất khỏe đầy lông.)
Từ đồng nghĩa
  • Simian: thuộc về khỉ, giống khỉ.
    • Her simian agility amazed the crowd. (Sự nhanh nhẹn giống khỉ của ấy đã làm đám đông kinh ngạc.)
  • Monkeyish: giống khỉ, tinh nghịch.
    • The child's monkeyish antics were adorable. (Những trò tinh nghịch giống khỉ của đứa trẻ thật đáng yêu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "apelike" tính từ, không phrasal verbs đi kèm. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to act" hoặc "to behave" để tạo cụm:
    • He acts apelike when angry. (Anh ta hành xử giống vượn khi tức giận.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: Từ "apelike" ít xuất hiện trong thành ngữ. Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ:
    • "Monkey see, monkey do": vượn thấy làm đó (chỉ hành vi bắt chước mù quáng).
      • Children often learn by monkey see, monkey do, which can lead to apelike behavior. (Trẻ em thường học bằng cách thấy làm đó, điều này có thể dẫn đến hành vi giống vượn.)