aphasmidia

aphasmidia

A scientist observes a microscopic aphasmidia specimen on a glass slide.

Định nghĩa

Danh từ: Aphasmidia một trong hai phân nhóm của lớp giun tròn (Nematoda) được sử dụng trong một số hệ thống phân loại sinh học. Nhóm này bao gồm các loài giun tròn không cơ quan cảm giác dạng lỗ (phasmid) ở phần đuôi, trái ngược với nhóm Phasmidia.

dụ sử dụng
  • (Việc phân loại giun tròn thành dựa trên sự hay không các cơ quan phasmids.)
  • ( bao gồm nhiều loài ký sinh gây bệnh cho thực vật động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh phân loại học, thường được đối lập với để mô tả sự khác biệt về hình thái học.
    • Researchers debate whether Aphasmidia represents a monophyletic group or a paraphyletic one. (Các nhà nghiên cứu tranh luận liệu Aphasmidia đại diện cho một nhóm đơn ngành hay cận ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Aphasmid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhóm .
    • Aphasmid nematodes lack phasmids. (Giun tròn thuộc nhóm Aphasmid thiếu các cơ quan phasmids.)
  • Phasmidia (danh từ): phân nhóm còn lại của giun tròn, chứa phasmids.
Từ đồng nghĩa
  • Adenophorea: một tên gọi khác cho trong một số hệ thống phân loại .
Các cụm từ liên quan
  • Aphasmidia classification: hệ thống phân loại dựa trên nhóm .
    • The Aphasmidia classification is still used in some textbooks. (Hệ thống phân loại Aphasmidia vẫn được sử dụng trong một số sách giáo khoa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.

Từ chứa "aphasmidia"