aphorise

Định nghĩa

Động từ: - Nói hoặc viết bằng cách ngôn ngữ cách ngôn: "aphorise" có nghĩa diễn đạt ý tưởng dưới dạng những câu nói ngắn gọn, súc tích, thường mang tính châm ngôn hoặc triết .

dụ sử dụng
  • (Nhà triết học thường nói bằng cách ngôn trong các bài giảng của mình, để lại cho khán giả những câu trích dẫn đáng nhớ.)
  • ( ấy xu hướng viết bằng cách ngôn khi đưa ra lời khuyên, khiến lời nói của nghe có vẻ khôn ngoan súc tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to aphorise about life": nói hoặc viết bằng cách ngôn về cuộc sống.

    • He aphorises about love and loss in his poetry. (Ông ấy viết bằng cách ngôn về tình yêu mất mát trong thơ của mình.)
  • "to be prone to aphorise": xu hướng thường xuyên nói hoặc viết bằng cách ngôn.

    • The writer is prone to aphorise, which makes his essays dense with meaning. (Nhà văn xu hướng thường xuyên viết bằng cách ngôn, điều này làm cho các bài luận của ông đầy ắp ý nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Aphorism (danh từ): câu cách ngôn, châm ngôn.

    • "Carpe diem" is a famous aphorism. ("Carpe diem" một câu cách ngôn nổi tiếng.)
  • Aphoristic (tính từ): thuộc về cách ngôn, tính chất cách ngôn.

    • His aphoristic style makes his writing easy to remember. (Phong cách cách ngôn của ông làm cho văn bản của ông dễ nhớ.)
Từ đồng nghĩa
  • Maximize: nói hoặc viết theo kiểu châm ngôn (từ hiếm, gần nghĩa).
  • Proverbize: diễn đạt dưới dạng tục ngữ (từ hiếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "aphorise".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "aphorise". Tuy nhiên, khái niệm này gắn liền với thành ngữ như: - "Brevity is the soul of wit": Sự ngắn gọn linh hồn của trí tuệ (ám chỉ việc dùng câu ngắn gọn, như cách ngôn, để truyền tải ý tưởng sâu sắc).

aphorise
He loves to aphorise about life's simple truths.