aphorismic
/,æfɔ'rismik/ Cách viết khác : (aphoristic) /,æfə'ristik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về cách ngôn, châm ngôn: "Aphorismic" mô tả đặc điểm của một câu nói ngắn gọn, súc tích, chứa đựng một chân lý hoặc sự khôn ngoan phổ quát.
- Có tính chất của một câu cách ngôn: Chỉ phong cách viết hoặc nói sử dụng hoặc giống với những câu châm ngôn, thường ngắn gọn, dễ nhớ và mang tính triết lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her writing style is highly aphorismic, filled with memorable truths. (Phong cách viết của cô ấy mang tính cách ngôn cao, chứa đầy những chân lý đáng nhớ.)
- The philosopher's aphorismic statements were quoted for centuries. (Những phát biểu mang tính cách ngôn của triết gia được trích dẫn qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aphorismic quality": phẩm chất/đặc tính cách ngôn.
- The strength of the essay lies in its aphorismic quality. (Sức mạnh của bài tiểu luận nằm ở đặc tính cách ngôn của nó.)
"in an aphorismic manner": một cách ngắn gọn, theo kiểu cách ngôn.
- He summarized the complex theory in an aphorismic manner. (Ông ấy tóm tắt lý thuyết phức tạp một cách ngắn gọn, theo kiểu cách ngôn.)
Biến thể và từ gần giống
Aphoristic (adj): (cách viết khác, đồng nghĩa) thuộc về cách ngôn, có tính chất cách ngôn.
- The book is a collection of aphoristic wisdom. (Cuốn sách là một tuyển tập những lời khôn ngoan mang tính cách ngôn.)
Aphorism (n): cách ngôn, châm ngôn.
- "Know thyself" is a famous ancient aphorism. ("Hãy tự biết mình" là một câu cách ngôn cổ nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Gnomic: (thuộc) cách ngôn, ngắn gọn và khó hiểu.
- Pithy: súc tích, cô đọng (thường về lời nói hoặc văn viết).
- Sententious: (có thể mang nghĩa tiêu cực) thích nói những câu đạo lý ngắn gọn.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "aphorismic". Tính từ này chủ yếu được dùng trong văn phong học thuật hoặc phê bình.)
tính từ
- (thuộc) cách ngôn; có tính chất cách ngôn