aphthous ulcer

aphthous ulcer

A person has a small aphthous ulcer on the inside of their lower lip.

Định nghĩa

Danh từ: Aphthous ulcer một thuật ngữ y khoa chỉ một dạng loét nhỏ, nông, xuất hiện trên màng nhầy (niêm mạc) của miệng, môi, hoặc đôi khiđường tiêu hóa. Đây loại vết loét thường gặp, còn được gọi là "nhiệt miệng" hay "loét áp-" trong tiếng Việt. Vết loét này thường màu trắng hoặc vàng, viền đỏ, gây đau khó chịu khi ăn uống hoặc nói chuyện.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã bị một vết loét áp-bên trong .)
  • (Căng thẳng đôi khi có thể kích hoạt một vết loét áp- trong miệng.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán vết loét đau đớn đó loét áp-.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recurrent aphthous ulcer": loét áp- tái phát, một tình trạng mãn tính khi vết loét xuất hiện nhiều lần.

    • Patients with recurrent aphthous ulcers often experience multiple episodes each year. (Bệnh nhân bị loét áp- tái phát thường trải qua nhiều đợt mỗi năm.)
  • "Aphthous ulcer vs. cold sore": phân biệt giữa loét áp- (bên trong miệng) mụn rộp (thườngbên ngoài môi do virus herpes gây ra).

Biến thể từ gần giống
  • Aphthous (tính từ): thuộc về loét áp-, liên quan đến vết loét này.

    • The patient has an aphthous lesion on the tongue. (Bệnh nhân một tổn thương dạng áp- trên lưỡi.)
  • Ulcer (danh từ): vết loét nói chung, không chỉ riêng loét miệng.

    • A stomach ulcer is different from an aphthous ulcer. (Loét dạ dày khác với loét áp-.)
Từ đồng nghĩa
  • Canker sore (tiếng Anh thông dụng): vết loét miệng, tương đương với aphthous ulcer.

    • A canker sore is another name for an aphthous ulcer. (Canker sore tên gọi khác của aphthous ulcer.)
  • Nhiệt miệng (tiếng Việt thông dụng): tên gọi dân gian của loét áp- trong miệng.

Các cụm từ liên quan
  • To treat an aphthous ulcer: điều trị một vết loét áp-.

    • Over-the-counter gels can help treat an aphthous ulcer. (Các loại gel không đơn có thể giúp điều trị vết loét áp-.)
  • To develop an aphthous ulcer: phát triển một vết loét áp-.

    • Many people develop an aphthous ulcer after eating acidic foods. (Nhiều người phát triển vết loét áp- sau khi ăn thực phẩm tính axit.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "aphthous ulcer" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói "bị nhiệt miệng" (have a canker sore) để chỉ tình trạng này.