aphyllanthes

Định nghĩa

Danh từ (chỉ một chi thực vật): - Aphyllanthes một chi thực vật hoa thuộc họ Aphyllanthaceae (hoặc đôi khi được xếp vào họ Măng tây - Asparagaceae). Chi này chỉ một loài duy nhất, Aphyllanthes monspeliensis. - Đặc điểm: cây thân thảo lâu năm, rễ nhỏ, giống cây cói (rushlike), hoa màu xanh đậm. Tên gọi "aphyllanthes" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa "không " (a-: không, phyllon: , anthos: hoa), mô tả đặc điểm thân cây trông trụi .

dụ sử dụng
  • (Aphyllanthes monspeliensis một loài độc đáo được tìm thấyvùng Địa Trung Hải.)
  • (Những bông hoa xanh đậm của cây aphyllanthes nở vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aphyllanthes" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ loài cây đặc hữu này.
  • Trong phân loại học, từ này đôi khi xuất hiện với tên gọi đầy đủ: (tên khoa học hai phần).
Biến thể từ gần giống
  • Aphyllanthaceae (danh từ): tên họ thực vật chứa chi .
  • Aphyllous (tính từ): không (thuật ngữ thực vật học).
    • Aphyllous plants rely on stems for photosynthesis. (Thực vật không dựa vào thân để quang hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Blue-eyed grass (tên thông dụng, dùng cho một số loài khác, nhưng không chính xác cho ).
  • Rush lily (tên gọi không chính thức, do giống cây cói).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho từ này đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "aphyllanthes"

aphyllanthes
Aphyllanthes blooms with deep blue flowers in the rocky meadow.