apis mellifera

apis mellifera

A beekeeper carefully inspects a frame of apis mellifera in a hive.

Định nghĩa

Danh từ: - Ong mật phương Tây: "Apis mellifera" tên khoa học của loài ong mật phổ biến nhất, thường được nuôi để lấy mật. Đây loài ong xã hội, sống thành bầy đàn tổ chức.

dụ sử dụng
  • (Apis mellifera loài ong mật phổ biến nhất trên thế giới.)
  • (Những người nuôi ong thường nuôi Apis mellifera để sản xuất mật ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apis mellifera" trong sinh thái học: Loài ong này đóng vai trò quan trọng trong thụ phấn cho cây trồng.

    • The decline of Apis mellifera populations threatens global agriculture. (Sự suy giảm quần thể Apis mellifera đe dọa nền nông nghiệp toàn cầu.)
  • "Apis mellifera" trong nghiên cứu: Được dùng làm mô hình nghiên cứu về hành vi xã hội giao tiếp của côn trùng.

    • Researchers study Apis mellifera to understand swarm intelligence. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu Apis mellifera để hiểu về trí thông minh bầy đàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ong mật (honey bee): Tên thông thường chỉ các loài ong trong chi Apis, bao gồm cả Apis mellifera.

    • Honey bees are essential for pollination. (Ong mật rất cần thiết cho việc thụ phấn.)
  • Apis cerana: Loài ong mật châu Á, họ hàng gần của Apis mellifera.

    • Apis cerana is native to Asia. (Apis cerana nguồn gốc từ châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Ong mật châu Âu: Tên gọi khác của Apis mellifera do nguồn gốc từ châu Âu.
  • Ong mật phương Tây: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "Apis mellifera" đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan
  • Busy as a bee: Bận rộn như ong, thường ám chỉ loài ong nói chung, bao gồm Apis mellifera.
    • She is as busy as a bee, always working. ( ấy bận rộn như ong, luôn làm việc.)