aplanétique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý học) Không làm cho ảnh biến dạng, tương phẳng: Thuật ngữ "aplanétique" mô tả một hệ quang học (như thấu kính, gương) không gây ra quang sai cầu và không gây ra sự méo mó hình ảnh (sai lệch hình dạng) đối với các chùm tia sáng song song hoặc gần như song song với trục quang học. Nó đảm bảo rằng tất cả các tia sáng từ một điểm trên vật thể hội tụ về một điểm duy nhất trên ảnh, tạo ra hình ảnh phẳng và rõ nét.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un objectif aplanétique est essentiel pour la photographie astronomique. (Một ống kính tương phẳng là thiết yếu cho nhiếp ảnh thiên văn.)
- Ce miroir de télescope est conçu pour être aplanétique. (Chiếc gương kính thiên văn này được thiết kế để không gây biến dạng ảnh.)
- La condition aplanétique garantit une image nette sur tout le champ. (Điều kiện tương phẳng đảm bảo một hình ảnh sắc nét trên toàn bộ trường nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Point aplanétique": Điểm tương phẳng. Đây là vị trí đặc biệt trên trục quang học của một hệ thống mà tại đó quang sai cầu được hiệu chỉnh.
- L'échantillon doit être placé au point aplanétique du microscope. (Mẫu vật phải được đặt tại điểm tương phẳng của kính hiển vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Aplanétisme (danh từ giống đực): Tính chất tương phẳng, đặc tính không gây biến dạng ảnh của một hệ quang học.
- L'aplanétisme de cette lentille est remarquable. (Tính tương phẳng của thấu kính này thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Corrigé des aberrations sphériques: Đã được hiệu chỉnh quang sai cầu. (Đây là một cụm từ mô tả, không phải từ đơn.)
- Stigmatique pour un faisceau parallèle: Tạo ảnh điểm đối với chùm tia song song. (Đây là một cụm từ mô tả kỹ thuật chính xác hơn.)
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: Từ "aplanétique" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong quang học, vật lý, thiên văn học và kỹ thuật chế tạo dụng cụ quang học (như kính hiển vi, kính thiên văn, máy ảnh). Nó rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (vật lý học) không làm cho ảnh biến dạng, tương phẳng