aplastic anemia
Danh từ: Thiếu máu bất sản (aplastic anemia) là một loại thiếu máu đặc trưng bởi tình trạng giảm toàn thể huyết cầu (pancytopenia) do tủy xương không sản xuất đủ tế bào máu. Nguyên nhân có thể do khối u (neoplasm) hoặc tiếp xúc với chất độc hại.
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc thiếu máu bất sản sau khi tiếp xúc với hóa chất công nghiệp.)
- (Thiếu máu bất sản có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.)
"severe aplastic anemia": thiếu máu bất sản nghiêm trọng, cần can thiệp y tế khẩn cấp.
- Severe aplastic anemia often requires a bone marrow transplant. (Thiếu máu bất sản nghiêm trọng thường cần ghép tủy xương.)
"acquired aplastic anemia": thiếu máu bất sản mắc phải, do yếu tố bên ngoài như thuốc, hóa chất, hoặc nhiễm trùng.
- Acquired aplastic anemia is more common than the inherited form. (Thiếu máu bất sản mắc phải phổ biến hơn dạng di truyền.)
Aplastic (tính từ): thuộc về bất sản, chỉ tình trạng không phát triển hoặc không sản xuất.
- The aplastic bone marrow failed to produce red blood cells. (Tủy xương bất sản không sản xuất được hồng cầu.)
Anemia (danh từ): thiếu máu, tình trạng giảm số lượng hồng cầu hoặc hemoglobin.
- Anemia can cause fatigue and weakness. (Thiếu máu có thể gây mệt mỏi và yếu ớt.)
- Bone marrow failure: suy tủy xương, một tình trạng tương tự nhưng rộng hơn.
- Pancytopenia: giảm toàn thể huyết cầu, là triệu chứng chính của thiếu máu bất sản.
Không có cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này. Tuy nhiên, có thể dùng: - Lead to: dẫn đến (nguyên nhân). - Exposure to benzene can lead to aplastic anemia. (Tiếp xúc với benzen có thể dẫn đến thiếu máu bất sản.)
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.