aplodontia rufa
Định nghĩa
Danh từ: Aplodontia rufa là một loài gặm nhấm sống về đêm, có thân hình to lớn, đào hang ở vùng cao nguyên dọc bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ. Đây được coi là loài gặm nhấm còn sống nguyên thủy nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Loài aplodontia rufa được biết đến với các đặc điểm nguyên thủy trong số các loài gặm nhấm.)
- (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu loài aplodontia rufa để hiểu về sự tiến hóa của loài gặm nhấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học, đặc biệt khi nói về các loài gặm nhấm nguyên thủy.
- (Hành vi đào hang của loài aplodontia rufa là một sự thích nghi sinh tồn quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Aplodontia (n): chi động vật gồm loài và các loài đã tuyệt chủng.
- Rufa (adj, trong sinh học): có màu đỏ hoe, thường dùng để mô tả màu lông của loài này.
Từ đồng nghĩa
- Mountain beaver: hải ly núi (tên thông thường của loài ).
- Sewellel: tên gọi khác của loài này trong tiếng Anh bản địa.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan do tính chuyên ngành của từ.