aplodontia

aplodontia

The mountain beaver, or aplodontia, emerges from its burrow at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi động vật gặm nhấm: "Aplodontia" tên một chi trong họ Aplodontiidae, bao gồm các loài hải ly núi (mountain beavers). Đây một nhóm động vật gặm nhấm nguyên thủy, chỉ còn một loài duy nhất còn tồn tại hải ly núi (Aplodontia rufa).
dụ sử dụng
  • (Chi Aplodontia một chi động vật gặm nhấm nguyên thủy được tìm thấyBắc Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Aplodontia để hiểu về sự tiến hóa của động vật gặm nhấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aplodontidae": Họ động vật chứa chi Aplodontia, thường được nhắc đến trong phân loại học.

    • The family Aplodontiidae includes the genus Aplodontia. (Họ Aplodontiidae bao gồm chi Aplodontia.)
  • "Aplodontia rufa": Tên khoa học của loài hải ly núi duy nhất còn sống.

    • Aplodontia rufa is also known as the mountain beaver. (Aplodontia rufa còn được gọi là hải ly núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Aplodontiid (tính từ/danh từ): thuộc về họ Aplodontiidae; động vật thuộc họ này.
    • Aplodontiid rodents are considered living fossils. (Động vật gặm nhấm thuộc họ Aplodontiidae được coi hóa thạch sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Mountain beaver: tên thông thường của loài trong chi Aplodontia.
  • Sewellel: tên gọi khác của hải ly núi trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "aplodontia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aplodontia".

Từ chứa "aplodontia"