aplysia punctata

aplysia punctata

A marine biologist gently observes an Aplysia punctata in a tide pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài thân mềm chân bụng biển không vỏ: "Aplysia punctata" một loài ốc sên biển, thân mềm, không vỏ ngoài cứng (vỏ trong bị thoái hóa) hai cặp xúc tu giống như tai ở phía trước đầu.
dụ sử dụng
  • (Loài aplysia punctata thường được nghiên cứu trong khoa học thần kinh hệ thần kinh đơn giản của .)
  • (Aplysia punctata thường được tìm thấyvùng nước ven biển nông, ăn tảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aplysia punctata" trong sinh học: Đây một sinh vật mô hình quan trọng trong nghiên cứu về học tập trí nhớcấp độ tế bào thần kinh.
    • The giant axon of aplysia punctata allows for easy electrophysiological recording. (Sợi trục khổng lồ của aplysia punctata cho phép ghi điện sinh lý dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aplysia (Danh từ): chi (genus) bao gồm nhiều loài thỏ biển, trong đó aplysia punctata.
  • Thỏ biển (biệt danh): Tên gọi chung cho các loài thuộc chi Aplysia, do hình dạng giống thỏ khi bơi.
Từ đồng nghĩa
  • Sea hare (thỏ biển): Tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi Aplysia.
  • Marine gastropod (thân mềm chân bụng biển): Nhóm phân loại rộng hơn bao gồm aplysia punctata.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "aplysia punctata" đây tên khoa học của một loài.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aplysia punctata".