apocrine
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về loại tuyến ngoại tiết có chất tiết ra kèm theo một phần tế bào tiết: "apocrine" mô tả một loại tuyến ngoại tiết trong đó một phần của tế bào tiết bị vỡ ra và thoát ra ngoài cùng với chất tiết. Đây là một trong các cơ chế bài tiết của cơ thể, thường gặp ở tuyến mồ hôi nách, tuyến vú, và tuyến sinh dục.
Ví dụ sử dụng
- (Sữa mẹ là một chất tiết thuộc loại apocrine.)
- (Các tuyến apocrine ở nách chịu trách nhiệm gây ra mùi cơ thể.)
- (Tuyến bã nhờn không phải là apocrine; chúng là holocrine.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Apocrine sweat glands": tuyến mồ hôi apocrine, thường hoạt động mạnh ở tuổi dậy thì và liên quan đến mùi cơ thể.
- Apocrine sweat glands become active during puberty. (Các tuyến mồ hôi apocrine trở nên hoạt động mạnh trong tuổi dậy thì.)
"Apocrine metaplasia": sự chuyển sản apocrine, một hiện tượng tế bào biểu mô biến đổi thành dạng tế bào apocrine, thường gặp trong một số bệnh lý vú.
- Apocrine metaplasia is a benign condition often found in breast tissue. (Sự chuyển sản apocrine là một tình trạng lành tính thường thấy ở mô vú.)
Biến thể và từ gần giống
Apocrine gland (danh từ ghép): tuyến apocrine.
- Apocrine glands are found in the axillae and groin. (Tuyến apocrine có ở nách và háng.)
Apocrine secretion (danh từ ghép): chất tiết apocrine.
- Apocrine secretion contains lipids and proteins. (Chất tiết apocrine chứa lipid và protein.)
Từ đồng nghĩa
- Exocrine with decapitation secretion: tuyến ngoại tiết có kiểu bài tiết cắt đầu.
- Mercrine (merocrine): trái nghĩa, chỉ loại tuyến tiết chất mà không mất phần tế bào (ví dụ: tuyến nước bọt).
Các cụm từ liên quan
- Apocrine-like: giống apocrine, có đặc điểm tương tự.
- The tumor showed apocrine-like features. (Khối u có các đặc điểm giống apocrine.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: từ "apocrine" là thuật ngữ chuyên ngành y học, giải phẫu, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.