apocrine

apocrine

A mother's milk is an example of an apocrine secretion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về loại tuyến ngoại tiết chất tiết ra kèm theo một phần tế bào tiết: "apocrine" mô tả một loại tuyến ngoại tiết trong đó một phần của tế bào tiết bị vỡ ra thoát ra ngoài cùng với chất tiết. Đây một trong các chế bài tiết của cơ thể, thường gặptuyến mồ hôi nách, tuyến , tuyến sinh dục.
dụ sử dụng
  • (Sữa mẹ một chất tiết thuộc loại apocrine.)
  • (Các tuyến apocrine ở nách chịu trách nhiệm gây ra mùi cơ thể.)
  • (Tuyến nhờn không phải apocrine; chúng holocrine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apocrine sweat glands": tuyến mồ hôi apocrine, thường hoạt động mạnhtuổi dậy thì liên quan đến mùi cơ thể.

    • Apocrine sweat glands become active during puberty. (Các tuyến mồ hôi apocrine trở nên hoạt động mạnh trong tuổi dậy thì.)
  • "Apocrine metaplasia": sự chuyển sản apocrine, một hiện tượng tế bào biểu mô biến đổi thành dạng tế bào apocrine, thường gặp trong một số bệnh .

    • Apocrine metaplasia is a benign condition often found in breast tissue. (Sự chuyển sản apocrine một tình trạng lành tính thường thấy .)
Biến thể từ gần giống
  • Apocrine gland (danh từ ghép): tuyến apocrine.

    • Apocrine glands are found in the axillae and groin. (Tuyến apocrine nách háng.)
  • Apocrine secretion (danh từ ghép): chất tiết apocrine.

    • Apocrine secretion contains lipids and proteins. (Chất tiết apocrine chứa lipid protein.)
Từ đồng nghĩa
  • Exocrine with decapitation secretion: tuyến ngoại tiết kiểu bài tiết cắt đầu.
  • Mercrine (merocrine): trái nghĩa, chỉ loại tuyến tiết chất không mất phần tế bào ( dụ: tuyến nước bọt).
Các cụm từ liên quan
  • Apocrine-like: giống apocrine, đặc điểm tương tự.
    • The tumor showed apocrine-like features. (Khối u các đặc điểm giống apocrine.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: từ "apocrine" thuật ngữ chuyên ngành y học, giải phẫu, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.