apoenzyme
Định nghĩa
Danh từ: Apoenzyme là một phần protein của enzyme, có khả năng kết hợp với một coenzyme (một phân tử không phải protein) để tạo thành một enzyme hoạt động hoàn chỉnh. Bản thân apoenzyme không có hoạt tính xúc tác khi đứng một mình; nó chỉ trở nên hoạt động sau khi liên kết với coenzyme.
Ví dụ sử dụng
- (Apoenzyme đơn thuần không hoạt động và cần một coenzyme để hoạt động.)
- (Trong nhiều phản ứng trao đổi chất, apoenzyme liên kết chặt chẽ với coenzyme đặc hiệu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Apoenzyme-coenzyme complex": phức hợp apoenzyme-coenzyme, chỉ dạng enzyme hoàn chỉnh có hoạt tính.
- The apoenzyme-coenzyme complex catalyzes the oxidation of substrates. (Phức hợp apoenzyme-coenzyme xúc tác quá trình oxy hóa các cơ chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Apo- (tiền tố): chỉ dạng không hoạt động hoặc thiếu thành phần (thường dùng trong hóa sinh).
- Holoenzyme (danh từ): enzyme hoàn chỉnh, bao gồm cả apoenzyme và coenzyme.
- The holoenzyme is the active form of the enzyme. (Holoenzyme là dạng hoạt động của enzyme.)
Từ đồng nghĩa
- Protein apoenzyme: apoenzyme protein (nhấn mạnh bản chất protein).
- Phần protein của enzyme: the protein part of an enzyme.
Các cụm từ liên quan
- Apoenzyme synthesis: sự tổng hợp apoenzyme.
- Apoenzyme synthesis occurs in the ribosomes. (Sự tổng hợp apoenzyme xảy ra ở ribosome.)
- Apoenzyme binding site: vị trí liên kết apoenzyme (nơi coenzyme gắn vào).
- The apoenzyme binding site is specific for a particular coenzyme. (Vị trí liên kết apoenzyme đặc hiệu cho một coenzyme nhất định.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "apoenzyme" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.