apojove

apojove

The spacecraft reached its apojove, the farthest point from Jupiter in its orbit.

Định nghĩa

Danh từ: Điểm xa nhất trên quỹ đạo của một vật thể (như tàu vũ trụ hoặc vệ tinh) so với hành tinh Sao Mộc.

dụ sử dụng
  • (Tàu vũ trụ đã đạt đến điểm xa Sao Mộc nhất sau một hành trình dài từ Trái Đất.)
  • (Các nhà khoa học đã tính toán điểm xa Sao Mộc nhất của tàu thăm dò để đảm bảo thu thập dữ liệu chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at apojove": ở vị trí xa Sao Mộc nhất.
    • The satellite's instruments are most efficient at apojove. (Các thiết bị của vệ tinh hoạt động hiệu quả nhấtđiểm xa Sao Mộc nhất.)
  • "apojove distance": khoảng cách từ điểm xa nhất đến Sao Mộc.
    • The apojove distance varies slightly due to gravitational influences. (Khoảng cách điểm xa Sao Mộc nhất thay đổi nhẹ do ảnh hưởng của lực hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Apoapsis (danh từ): điểm xa nhất trên quỹ đạo so với bất kỳ thiên thể nào (thuật ngữ chung).
    • Apojove một dạng cụ thể của apoapsis đối với Sao Mộc. (Apojove một dạng cụ thể của apoapsis đối với Sao Mộc.)
  • Perijove (danh từ): điểm gần Sao Mộc nhất trên quỹ đạo (trái nghĩa với apojove).
    • The probe will pass through perijove after its apojove. (Tàu thăm dò sẽ đi qua điểm gần Sao Mộc nhất sau điểm xa nhất của .)
Từ đồng nghĩa
  • Điểm viễn Mộc: thuật ngữ thiên văn học tương tự, dùng để chỉ điểm xa Sao Mộc nhất.
  • Apoapsis của Sao Mộc: cách diễn đạt kỹ thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "apojove".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "apojove".