apologetically
Định nghĩa
- Trạng từ: Một cách xin lỗi, thể hiện sự hối lỗi hoặc ăn năn. "Apologetically" mô tả hành động hoặc lời nói được thực hiện với thái độ muốn bày tỏ lời xin lỗi, thường kèm theo cảm giác ngại ngùng, hối hận hoặc khiêm tốn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nói một cách xin lỗi về quá khứ của mình.)
- (Cô ấy mỉm cười một cách xin lỗi sau khi vô tình va phải anh ta.)
- (Người phục vụ đã xin lỗi một cách đầy hối lỗi vì sự chậm trễ trong việc phục vụ món ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn viết trang trọng: "Apologetically" thường xuất hiện trong các bài phát biểu, thư từ, hoặc mô tả tâm lý nhân vật trong văn học, nhấn mạnh vào thái độ của người nói.
- He looked at her apologetically, unable to find the right words to explain. (Anh nhìn cô ấy với vẻ mặt xin lỗi, không thể tìm ra lời thích hợp để giải thích.)
- Kết hợp với động từ chỉ hành động: Thường đi kèm với các động từ như "said", "smiled", "looked", "gestured" để mô tả cách thức thực hiện hành động.
- She gestured apologetically as she realized her mistake. (Cô ấy ra hiệu một cách xin lỗi khi nhận ra lỗi lầm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Apologetic (tính từ): có tính chất xin lỗi, hối lỗi.
- His tone was apologetic. (Giọng điệu của anh ấy đầy hối lỗi.)
- Apology (danh từ): lời xin lỗi.
- She made a sincere apology. (Cô ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành.)
- Apologize (động từ): xin lỗi.
- He apologized for his behavior. (Anh ấy xin lỗi vì hành vi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Contritely: một cách ăn năn, hối hận.
- He spoke contritely about his mistake. (Anh ấy nói một cách ăn năn về lỗi lầm của mình.)
- Remorsefully: một cách hối hận, day dứt.
- She looked remorsefully at the broken vase. (Cô ấy nhìn chiếc bình vỡ với vẻ hối hận.)
- Regretfully: một cách tiếc nuối.
- He regretfully admitted his error. (Anh ấy tiếc nuối thừa nhận sai lầm của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "apologetically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Speak apologetically: nói một cách xin lỗi.
- Act apologetically: hành động một cách xin lỗi.
Thành ngữ liên quan
- Eat humble pie: hạ mình, xin lỗi một cách khiêm tốn (thành ngữ này mang ý nghĩa tương tự như hành động "apologetically").
- After his mistake, he had to eat humble pie in front of the team. (Sau sai lầm của mình, anh ấy phải hạ mình xin lỗi trước cả đội.)