aponeuroses

/,æpounjuə'rousis/
Học thuật
Thân thiện
aponeuroses

A surgeon carefully examines the aponeuroses during a procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: aponeuroses):
    • (Giải phẫu học) Cân: Một loại màng hoặc liên kết dạng tấm, rộng dẹt, cấu trúc tương tự như gân, chức năng kết nối với các bộ phận tác động lên (thường xương hoặc các khác).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The abdominal muscles are connected by a sheet-like aponeuroses. (Các bụng được kết nối bởi một lớp cân dạng tấm.)
    • The surgeon carefully dissected the aponeuroses to access the underlying muscle. (Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận bóc tách lớp cân để tiếp cận bên dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giải phẫu học, y khoa hoặc sinh học.
    • The study focused on the tensile strength of the plantar aponeuroses. (Nghiên cứu tập trung vào độ bền kéo của cân gan chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Aponeurotic (tính từ): thuộc về cân, tính chất của cân.
    • The aponeurotic tissue is very strong. ( cân rất chắc khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Fascia (danh từ): màng cân, mạc (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả aponeuroses).
  • Tendinous sheet (cụm danh từ): tấm gân (mô tả cấu trúc).
Lưu ý
  • "Aponeuroses" dạng số nhiều của danh từ "aponeurosis". Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành, ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
aponeuroses

A surgeon carefully examines the aponeuroses during a procedure.

danh từ, số nhiều aponeuroses
  1. (giải phẫu) cân

Từ gần giống