aponévrose

Học thuật
Thân thiện
aponévrose

Une aponévrose relie les muscles de l'avant-bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu học) Cân: "Aponévrose" là một màng , dày bền, màu trắng bạc, chức năng bao bọc , tạo thành vách ngăn giữa các nhóm hoặc bám từ vào xương. một cấu trúc thuộc hệ vận động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'aponévrose plantaire soutient la voûte du pied. (Cân gan chân nâng đỡ vòm bàn chân.)
    • Le chirurgien a réparé l'aponévrose endommagée. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa cân bị tổn thương.)
    • Une inflammation de l'aponévrose peut être très douloureuse. (Viêm cân có thể rất đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học lâm sàng, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các chẩn đoán như "aponévrosite" (viêm cân) hoặc "rupture de l'aponévrose" (rách cân).
  • Trong giải phẫu mô tả, từ này luôn đi kèm với tính từ chỉ vị trí để xác định cụ thể, ví dụ: "aponévrose de revêtement" (cân bao phủ), "aponévrose d'insertion" (cân bám).
Biến thể từ liên quan
  • Aponévrotique (tính từ): thuộc về cân.
    • Chirurgie aponévrotique (phẫu thuật cân).
  • Aponévrosite (danh từ giống cái): chứng viêm cân, một bệnhthường gặp.
    • L'aponévrosite plantaire est fréquente chez les sportifs. (Viêm cân gan chân thường gặpvận động viên.)
  • Fascia (danh từ giống đực): một thuật ngữ gần nghĩa, chỉ màng liên kết, thường mỏng hơn "aponévrose".
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh giải phẫu học, từ này hầu như không từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn. Có thể dùng cách giải thích "màng của " hoặc " liên kết dày bao bọc ".
Cụm từ cố định
  • Aponévrose palmaire: cân gan tay.
  • Aponévrose lombale: cân thắt lưng.
  • Aponévrose crânienne (ou galéa aponeurotica): cân đầu (một cấu trúc da đầu).
  • Aponévrose axillaire: cân nách (như trong ngữ cảnh tham khảo).
aponévrose

Une aponévrose relie les muscles de l'avant-bras.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) cân
    • Aponévrose axillaire
      cân nách