aponévrotique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về màng cơ (cân cơ): Từ này mô tả những gì liên quan đến hoặc có đặc tính của một aponévrose (màng cơ, cân cơ), là một lớp mô liên kết dạng màng, dẹt và dai, bao bọc cơ hoặc nối cơ với các bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une douleur aponévrotique peut être ressentie après un effort intense. (Một cơn đau thuộc về màng cơ có thể được cảm nhận sau một nỗ lực gắng sức.)
- Le chirurgien a dû réparer la structure aponévrotique endommagée. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải sửa chữa cấu trúc màng cơ bị tổn thương.)
- L'inflammation aponévrotique est une affection courante chez les sportifs. (Viêm màng cơ là một chứng bệnh phổ biến ở vận động viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và giải phẫu học, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cụm từ chuyên môn mô tả tình trạng bệnh lý, chấn thương hoặc đặc điểm giải phẫu của các mô liên kết.
- Un syndrome aponévrotique (Hội chứng màng cơ)
- Une aponévrotomie là một thủ thuật phẫu thuật cắt vào màng cơ.
Biến thể và từ liên quan
Aponévrose (danh từ giống cái): Màng cơ, cân cơ.
- L'aponévrose plantaire est située sous le pied. (Màng cơ gan chân nằm ở dưới bàn chân.)
Aponévrite (danh từ giống cái): Viêm màng cơ.
- L'aponévrite est une inflammation douloureuse. (Viêm màng cơ là một chứng viêm gây đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
- Fascial(e) (thuộc về mạc cơ): Đây là từ đồng nghĩa gần nhất trong ngữ cảnh giải phẫu học, vì "aponévrose" thường được coi là một dạng đặc biệt của mạc (fascia).
- Une douleur fasciale (Cơn đau thuộc về mạc cơ)
Lưu ý
- Aponévrotique là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học, đặc biệt là giải phẫu học, chỉnh hình, vật lý trị liệu và thể thao. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
tính từ
- xem aponévrose