apoplectique

Học thuật
Thân thiện
apoplectique

Un homme apoplectique s'énerve violemment en lisant un journal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Y học) Ngập máu: Mô tả tình trạng liên quan đến hoặc đặc điểm của chứng ngập máu (apoplexie), một cơn đột quỵ do xuất huyết não hoặc tắc nghẽn mạch máu não.
    • (Nghĩa mở rộng, thông tục) Giận điên lên, giận sôi máu: Mô tả một trạng thái tức giận cực độ, mất kiểm soát, đến mức mặt đỏ bừng hành động như thể sắp lên cơn đột quỵ.
  2. Danh từ (từ cùng gốc, ít phổ biến hơn):

    • (Y học) Người bẩm chất ngập máu: Người có cơ địa dễ bị chứng ngập máu (apoplexie).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le patient présentait des symptômes apoplectiques. (Bệnh nhân những triệu chứng ngập máu.)
    • Il est devenu apoplectique en apprenant la nouvelle. (Ông ta giận điên lên khi biết tin.)
    • Une crise apoplectique peut être très grave. (Một cơn ngập máu có thể rất nghiêm trọng.)
    • Son visage était apoplectique de rage. (Mặt anh ta đỏ bừng tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être apoplectique": (Nghĩa bóng) Rất tức giận, giận sôi người.
    • Le directeur était apoplectique après avoir vu le rapport. (Giám đốc đã giận sôi người sau khi xem báo cáo.)
  • "Rendre quelqu'un apoplectique": Làm cho ai đó tức điên lên.
    • Son insolence pourrait rendre apoplectique un saint. (Sự hỗn xược của anh ta có thể làm một vị thánh cũng phải tức điên lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Apoplectiquement (phó từ): Một cách điên tiết.
    • Il a réagi apoplectiquement. (Ông ta phản ứng một cách điên tiết.)
  • Apoplexie (danh từ giống cái): Chứng ngập máu, đột quỵ.
    • Il a été frappé d'apoplexie. (Ông ấy bị lên cơn ngập máu / đột quỵ.)
Từ đồng nghĩa
  • Y học: Hémorragique cérébral (xuất huyết não).
  • Nghĩa bóng (giận dữ): Furieux (giận dữ), exaspéré (bực tức), hors de soi (mất tự chủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan
  • Être rouge/apoplectique de colère: Đỏ mặt tía tai tức giận.
    • Il était rouge de colère en quittant la salle. (Ông ta đỏ mặt tía tai rời khỏi phòng.)
  • Trembler comme une feuille/être dans tous ses états: (Có nghĩa tương đương khi mô tả sự kích động mạnh) Run như cầy sấy / ở trong trạng thái cực kỳ kích động.
    • La nouvelle l'a mise dans tous ses états. (Tin đó làm ấy cực kỳ kích động.)
apoplectique

Un homme apoplectique s'énerve violemment en lisant un journal.

tính từ
  1. (y học) ngập máu
danh từ
  1. (y học) người bẩm chất ngập máu